Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Granola
Calo và thông tin dinh dưỡng
với trái cây sấy khô, các loại hạt và hạt giống, không dầu, không mật ong, tự làm
390
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb57 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 390 kcal —
- Chất đạm 11 g 21%
- Carbohydrate 57 g 21%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất xơ 8,7 g 31%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 390 | 11 g | 57 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 195 | 5,3 g | 29 g | 5,6 g |
| 150 g | 150 g | 585 | 16 g | 86 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 780 | 21 g | 115 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 975 | 27 g | 144 g | 28 g |
Thực phẩm tương tự
- Granola với hạt trái cây sấy khô và các loại hạtkhông dầu, không mật ong, tự làm tại nhà410 kcal / 100 g
- Granola với trái cây sấy khô các loại hạt và hạt giốngcó dầu, có mật ong, làm thủ công410 kcal / 100 g
- Granola mật ongtự làm440 kcal / 100 g
- Ngũ cốc granolalàm tại nhà, sẵn sàng ăn490 kcal / 100 g
- Granola với dừa các loại hạt và ca caocó dầu, có mật ong, tự làm tại nhà450 kcal / 100 g
- Mueslitự làm, không rang hoặc tự nhiên, trái cây sấy khô, các loại hạt và hạt giống402 kcal / 100 g
- Ngũ cốc muesli giòncó đường, nướng416 kcal / 100 g
- Granola với ngũ cốc hạt và quả hạchvới dầu ô liu, có muối500 kcal / 100 g
- Granola trái câycó hoặc không có các loại hạt và hạt giống, được tăng cường vitamin và khoáng chất464 kcal / 100 g
- Granola trái cây và các loại hạt436 kcal / 100 g
Câu hỏi về Granola
100 g Granola có bao nhiêu calo?
100 g Granola có 390 kcal, gồm 11 g đạm, 57 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Granola có bao nhiêu calo?
50 g Granola có 195 kcal, gồm 5,3 g đạm, 29 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
150 g Granola có bao nhiêu calo?
150 g Granola có 585 kcal, gồm 16 g đạm, 86 g carbohydrate và 17 g chất béo.
200 g Granola có bao nhiêu calo?
200 g Granola có 780 kcal, gồm 21 g đạm, 115 g carbohydrate và 22 g chất béo.
250 g Granola có bao nhiêu calo?
250 g Granola có 975 kcal, gồm 27 g đạm, 144 g carbohydrate và 28 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0898A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ