Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Granola với hạt, trái cây sấy khô và các loại hạt
Calo và thông tin dinh dưỡng
không dầu, không mật ong, tự làm tại nhà
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 410 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 31 g 11%
- Chất béo 23 g 30%
- Chất xơ 14 g 49%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 410 | 12 g | 31 g | 23 g |
| 50 g | 50 g | 205 | 6 g | 16 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 615 | 18 g | 47 g | 35 g |
| 200 g | 200 g | 820 | 24 g | 62 g | 47 g |
| 250 g | 250 g | 1025 | 30 g | 78 g | 59 g |
Thực phẩm tương tự
- Granolavới trái cây sấy khô, các loại hạt và hạt giống, không dầu, không mật ong, tự làm390 kcal / 100 g
- Granola với trái cây sấy khô các loại hạt và hạt giốngcó dầu, có mật ong, làm thủ công410 kcal / 100 g
- Muesli hoặc granola hạt và quả hạchpaleo568 kcal / 100 g
- Ngũ cốc granolalàm tại nhà, sẵn sàng ăn490 kcal / 100 g
- Ngũ cốc muesli trái cây hạt và nhân hạt359 kcal / 100 g
- Muesli hoặc granolakhông chứa gluten393 kcal / 100 g
Câu hỏi về Granola với hạt, trái cây sấy khô và các loại hạt
100 g Granola với hạt, trái cây sấy khô và các loại hạt có bao nhiêu calo?
100 g Granola với hạt, trái cây sấy khô và các loại hạt có 410 kcal, gồm 12 g đạm, 31 g carbohydrate và 23 g chất béo.
50 g Granola với hạt, trái cây sấy khô và các loại hạt có bao nhiêu calo?
50 g Granola với hạt, trái cây sấy khô và các loại hạt có 205 kcal, gồm 6 g đạm, 16 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Granola với hạt, trái cây sấy khô và các loại hạt có bao nhiêu calo?
150 g Granola với hạt, trái cây sấy khô và các loại hạt có 615 kcal, gồm 18 g đạm, 47 g carbohydrate và 35 g chất béo.
200 g Granola với hạt, trái cây sấy khô và các loại hạt có bao nhiêu calo?
200 g Granola với hạt, trái cây sấy khô và các loại hạt có 820 kcal, gồm 24 g đạm, 62 g carbohydrate và 47 g chất béo.
250 g Granola với hạt, trái cây sấy khô và các loại hạt có bao nhiêu calo?
250 g Granola với hạt, trái cây sấy khô và các loại hạt có 1025 kcal, gồm 30 g đạm, 78 g carbohydrate và 59 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC1076A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ