Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 242 kcal —
  • Chất đạm 9,5 g 19%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 17 g 22%
  • Chất béo bão hòa 4,7 g 23%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 1,7 g —
  • Natri 355 mg 15%
  • Cholesterol 91,8 mg 31%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 102 µg 11%
  • Vitamin C 0,58 mg 1%
  • Vitamin D 4,4 µg 22%
  • Vitamin E 2,9 mg 19%
  • Vitamin K 13,2 µg 11%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 1,2 mg 7%
  • Vitamin B6 0,22 mg 13%
  • Folate (B9) 15,6 µg 4%
  • Vitamin B12 1,6 µg 66%

Khoáng chất

  • Canxi 71,8 mg 6%
  • Sắt 0,57 mg 3%
  • Magiê 17,6 mg 4%
  • Phốt pho 143 mg 11%
  • Kali 210 mg 4%
  • Kẽm 0,89 mg 8%
  • Đồng 0,06 mg 6%
  • Mangan 0,13 mg 6%
  • Selen 14,8 µg 27%
  • Iốt 27,9 µg 19%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2429,5 g13 g17 g
50 g50 g1214,8 g6,5 g8,4 g
150 g150 g36314 g19 g25 g
200 g200 g48419 g26 g34 g
250 g250 g60524 g32 g42 g

Câu hỏi về Fish pie, sour cream filling, shortcrust pastry

100 g Fish pie, sour cream filling, shortcrust pastry có bao nhiêu calo?

100 g Fish pie, sour cream filling, shortcrust pastry có 242 kcal, gồm 9,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 17 g chất béo.

50 g Fish pie, sour cream filling, shortcrust pastry có bao nhiêu calo?

50 g Fish pie, sour cream filling, shortcrust pastry có 121 kcal, gồm 4,8 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.

150 g Fish pie, sour cream filling, shortcrust pastry có bao nhiêu calo?

150 g Fish pie, sour cream filling, shortcrust pastry có 363 kcal, gồm 14 g đạm, 19 g carbohydrate và 25 g chất béo.

200 g Fish pie, sour cream filling, shortcrust pastry có bao nhiêu calo?

200 g Fish pie, sour cream filling, shortcrust pastry có 484 kcal, gồm 19 g đạm, 26 g carbohydrate và 34 g chất béo.

250 g Fish pie, sour cream filling, shortcrust pastry có bao nhiêu calo?

250 g Fish pie, sour cream filling, shortcrust pastry có 605 kcal, gồm 24 g đạm, 32 g carbohydrate và 42 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 8072 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ