Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 249 kcal —
  • Chất đạm 11 g 22%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 17 g 22%
  • Chất béo bão hòa 8,6 g 43%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 1,7 g —
  • Natri 547 mg 24%
  • Cholesterol 91,1 mg 30%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 175 µg 19%
  • Vitamin C 2,4 mg 3%
  • Vitamin D 1,9 µg 9%
  • Vitamin E 1,2 mg 8%
  • Vitamin K 13,6 µg 11%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 1,5 mg 10%
  • Vitamin B6 0,19 mg 11%
  • Folate (B9) 22,5 µg 6%
  • Vitamin B12 1,6 µg 65%

Khoáng chất

  • Canxi 146 mg 11%
  • Sắt 0,92 mg 5%
  • Magiê 25,6 mg 6%
  • Phốt pho 192 mg 15%
  • Kali 215 mg 5%
  • Kẽm 1,2 mg 11%
  • Đồng 0,15 mg 16%
  • Mangan 0,3 mg 13%
  • Selen 12,6 µg 23%
  • Iốt 29,1 µg 19%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g24911 g12 g17 g
50 g50 g1255,5 g6,1 g8,5 g
150 g150 g37416 g18 g25 g
200 g200 g49822 g25 g34 g
250 g250 g62327 g31 g42 g

Câu hỏi về Fish pie, cold smoked salmon, shortcrust pastry

100 g Fish pie, cold smoked salmon, shortcrust pastry có bao nhiêu calo?

100 g Fish pie, cold smoked salmon, shortcrust pastry có 249 kcal, gồm 11 g đạm, 12 g carbohydrate và 17 g chất béo.

50 g Fish pie, cold smoked salmon, shortcrust pastry có bao nhiêu calo?

50 g Fish pie, cold smoked salmon, shortcrust pastry có 125 kcal, gồm 5,5 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.

150 g Fish pie, cold smoked salmon, shortcrust pastry có bao nhiêu calo?

150 g Fish pie, cold smoked salmon, shortcrust pastry có 374 kcal, gồm 16 g đạm, 18 g carbohydrate và 25 g chất béo.

200 g Fish pie, cold smoked salmon, shortcrust pastry có bao nhiêu calo?

200 g Fish pie, cold smoked salmon, shortcrust pastry có 498 kcal, gồm 22 g đạm, 25 g carbohydrate và 34 g chất béo.

250 g Fish pie, cold smoked salmon, shortcrust pastry có bao nhiêu calo?

250 g Fish pie, cold smoked salmon, shortcrust pastry có 623 kcal, gồm 27 g đạm, 31 g carbohydrate và 42 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34849 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ