Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 198 kcal —
  • Chất đạm 9,1 g 18%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 12 g 15%
  • Chất béo bão hòa 4,4 g 22%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 3,4 g —
  • Natri 297 mg 13%
  • Cholesterol 69,1 mg 23%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 64 µg 7%
  • Vitamin C 0,77 mg 1%
  • Vitamin D 1,1 µg 6%
  • Vitamin E 1,1 mg 7%
  • Vitamin K 4,9 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 14%
  • Niacin (B3) 1,3 mg 8%
  • Vitamin B6 0,16 mg 9%
  • Folate (B9) 12,4 µg 3%
  • Vitamin B12 0,72 µg 30%

Khoáng chất

  • Canxi 88,9 mg 7%
  • Sắt 0,68 mg 4%
  • Magiê 16,9 mg 4%
  • Phốt pho 133 mg 11%
  • Kali 198 mg 4%
  • Kẽm 1,4 mg 13%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,11 mg 5%
  • Selen 12 µg 22%
  • Iốt 30,2 µg 20%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1989,1 g13 g12 g
50 g50 g994,6 g6,7 g5,9 g
150 g150 g29714 g20 g18 g
200 g200 g39618 g27 g24 g
250 g250 g49523 g34 g30 g

Câu hỏi về Crepes filled with pork beef mince, low-fat milk

100 g Crepes filled with pork beef mince, low-fat milk có bao nhiêu calo?

100 g Crepes filled with pork beef mince, low-fat milk có 198 kcal, gồm 9,1 g đạm, 13 g carbohydrate và 12 g chất béo.

50 g Crepes filled with pork beef mince, low-fat milk có bao nhiêu calo?

50 g Crepes filled with pork beef mince, low-fat milk có 99 kcal, gồm 4,6 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.

150 g Crepes filled with pork beef mince, low-fat milk có bao nhiêu calo?

150 g Crepes filled with pork beef mince, low-fat milk có 297 kcal, gồm 14 g đạm, 20 g carbohydrate và 18 g chất béo.

200 g Crepes filled with pork beef mince, low-fat milk có bao nhiêu calo?

200 g Crepes filled with pork beef mince, low-fat milk có 396 kcal, gồm 18 g đạm, 27 g carbohydrate và 24 g chất béo.

250 g Crepes filled with pork beef mince, low-fat milk có bao nhiêu calo?

250 g Crepes filled with pork beef mince, low-fat milk có 495 kcal, gồm 23 g đạm, 34 g carbohydrate và 30 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 7055 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ