Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá khế
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
104
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb0 g
Chất béo2,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 104 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,7 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 89 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 5,6 mg 35%
- Vitamin B6 0,65 mg 38%
- Folate (B9) 2,9 µg 1%
- Vitamin B12 9,1 µg 379%
Khoáng chất
- Canxi 47 mg 4%
- Sắt 0,7 mg 4%
- Magiê 30 mg 7%
- Phốt pho 193 mg 15%
- Kali 415 mg 9%
- Kẽm 0,42 mg 4%
- Đồng 0,03 mg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 104 | 20 g | 0 g | 2,7 g |
| 50 g | 50 g | 52 | 10 g | 0 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 156 | 30 g | 0 g | 4,1 g |
| 200 g | 200 g | 208 | 40 g | 0 g | 5,4 g |
| 250 g | 250 g | 260 | 50 g | 0 g | 6,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá khế
100 g Cá khế có bao nhiêu calo?
100 g Cá khế có 104 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
50 g Cá khế có bao nhiêu calo?
50 g Cá khế có 52 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
150 g Cá khế có bao nhiêu calo?
150 g Cá khế có 156 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
200 g Cá khế có bao nhiêu calo?
200 g Cá khế có 208 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
250 g Cá khế có bao nhiêu calo?
250 g Cá khế có 260 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26157 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ