Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá tuyết
Calo và thông tin dinh dưỡng
phơi khô, ướp muối, luộc
138
calokcal mỗi 100 g
Đạm33 g
Carb0 g
Chất béo0,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 138 kcal —
- Chất đạm 33 g 65%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 400 mg 17%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 22 mg 2%
- Sắt 0,4 mg 2%
- Magiê 35 mg 8%
- Phốt pho 160 mg 13%
- Kali 31 mg 1%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 52 µg 95%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 138 | 33 g | 0 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 69 | 16 g | 0 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 207 | 49 g | 0 g | 1,4 g |
| 200 g | 200 g | 276 | 65 g | 0 g | 1,8 g |
| 250 g | 250 g | 345 | 81 g | 0 g | 2,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Cá tuyết Đại Tây Dươngsống82 kcal / 100 g
- Cá tuyết Thái Bình Dươngđã nấu chín84 kcal / 100 g
- Cá tuyết muốimuối, luộc/nấu trong nước113 kcal / 100 g
- Phi lê cá tuyếtom, có chất béo và muối102 kcal / 100 g
- Cá tuyết hun khóiđã nấu chín95 kcal / 100 g
- Klippfiskướp muối và phơi khô268 kcal / 100 g
- Cá haddockchỉ phần thịt, chần96 kcal / 100 g
- Cá tuyết đánh bắt tự nhiênsống79 kcal / 100 g
- Trứng cá tuyếtluộc100 kcal / 100 g
- Cá tuyết hoặc cá hakeđã nấu chín107 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cá tuyết
100 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?
100 g Cá tuyết có 138 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
50 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?
50 g Cá tuyết có 69 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?
150 g Cá tuyết có 207 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
200 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?
200 g Cá tuyết có 276 kcal, gồm 65 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
250 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?
250 g Cá tuyết có 345 kcal, gồm 81 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 16-490 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ