Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 138 kcal —
  • Chất đạm 33 g 65%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,9 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 400 mg 17%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 22 mg 2%
  • Sắt 0,4 mg 2%
  • Magiê 35 mg 8%
  • Phốt pho 160 mg 13%
  • Kali 31 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 52 µg 95%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g13833 g0 g0,9 g
50 g50 g6916 g0 g0,5 g
150 g150 g20749 g0 g1,4 g
200 g200 g27665 g0 g1,8 g
250 g250 g34581 g0 g2,3 g

Câu hỏi về Cá tuyết

100 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?

100 g Cá tuyết có 138 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

50 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?

50 g Cá tuyết có 69 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?

150 g Cá tuyết có 207 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

200 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?

200 g Cá tuyết có 276 kcal, gồm 65 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

250 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?

250 g Cá tuyết có 345 kcal, gồm 81 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-490 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ