Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 90 kcal —
  • Chất đạm 18 g 36%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 1,9 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 34 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 55 µg 6%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 110 mg 8%
  • Sắt 2,1 mg 12%
  • Phốt pho 210 mg 17%
  • Kali 120 mg 3%
  • Đồng 0,17 mg 19%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9018 g0 g1,9 g
50 g50 g459,1 g0 g1 g
150 g150 g13527 g0 g2,9 g
200 g200 g18036 g0 g3,8 g
250 g250 g22545 g0 g4,8 g

Câu hỏi về Cá chital

100 g Cá chital có bao nhiêu calo?

100 g Cá chital có 90 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

50 g Cá chital có bao nhiêu calo?

50 g Cá chital có 45 kcal, gồm 9,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Cá chital có bao nhiêu calo?

150 g Cá chital có 135 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

200 g Cá chital có bao nhiêu calo?

200 g Cá chital có 180 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

250 g Cá chital có bao nhiêu calo?

250 g Cá chital có 225 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-011 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ