Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
cá muối Trung Quốc
Calo và thông tin dinh dưỡng
lọc bỏ xương, hấp
155
calokcal mỗi 100 g
Đạm34 g
Carb0 g
Chất béo2,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 155 kcal —
- Chất đạm 34 g 68%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,2 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 5560 mg 242%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 4,1 mg 26%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 5 µg 208%
Khoáng chất
- Canxi 69 mg 5%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 64 mg 15%
- Phốt pho 270 mg 22%
- Kali 480 mg 10%
- Kẽm 0,7 mg 6%
- Đồng 0,24 mg 27%
- Mangan 0,08 mg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 155 | 34 g | 0 g | 2,2 g |
| 50 g | 50 g | 78 | 17 g | 0 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 233 | 51 g | 0 g | 3,3 g |
| 200 g | 200 g | 310 | 68 g | 0 g | 4,4 g |
| 250 g | 250 g | 388 | 85 g | 0 g | 5,5 g |
Câu hỏi về cá muối Trung Quốc
100 g cá muối Trung Quốc có bao nhiêu calo?
100 g cá muối Trung Quốc có 155 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
50 g cá muối Trung Quốc có bao nhiêu calo?
50 g cá muối Trung Quốc có 78 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
150 g cá muối Trung Quốc có bao nhiêu calo?
150 g cá muối Trung Quốc có 233 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
200 g cá muối Trung Quốc có bao nhiêu calo?
200 g cá muối Trung Quốc có 310 kcal, gồm 68 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
250 g cá muối Trung Quốc có bao nhiêu calo?
250 g cá muối Trung Quốc có 388 kcal, gồm 85 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 16-010 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ