Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá minh thái Alaska
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 56 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 333 mg 14%
- Cholesterol 46 mg 15%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,8 µg 9%
- Vitamin E 0,49 mg 3%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 0,65 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,24 mg 5%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 1,6 µg 68%
- Choline 65 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 0,22 mg 1%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 284 mg 23%
- Kali 160 mg 3%
- Kẽm 0,31 mg 3%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 15,9 µg 29%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 56 | 12 g | 0 g | 0,4 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 48 | 10 g | 0 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 95 | 21 g | 0 g | 0,7 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 24 | 5,2 g | 0 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 143 | 31 g | 0 g | 1 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 190 | 41 g | 0 g | 1,4 g |
| 50 g | 50 g | 28 | 6,1 g | 0 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 84 | 18 g | 0 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 112 | 24 g | 0 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 140 | 31 g | 0 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
- Cá minh thái Alaska ngâm dầubán bảo quản, đã ráo nước274 kcal / 100 g
- Cá minh thái Alaska tẩm bộtđông lạnh sâu147 kcal / 100 g
- Cá minh thái Alaska chầnchần57 kcal / 100 g
- Chả cá minh thái Alaskatẩm bột chiên xù, đông lạnh sâu128 kcal / 100 g
- Cá pollack Alaskachỉ phần thịt, sống72 kcal / 100 g
- Cá minh thái Đại Tây Dươngsống92 kcal / 100 g
- Cua hoàng đế Alaskasống84 kcal / 100 g
- Cáwhitingchỉ thịt, sống81 kcal / 100 g
- Thanh cátừ cá minh thái Alaska, tẩm vụn bánh mì, đông lạnh sâu181 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cá minh thái Alaska
100 g Cá minh thái Alaska có bao nhiêu calo?
100 g Cá minh thái Alaska có 56 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Cá minh thái Alaska có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Cá minh thái Alaska có 48 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Cá minh thái Alaska có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Cá minh thái Alaska có 95 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Cá minh thái Alaska có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Cá minh thái Alaska có 24 kcal, gồm 5,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Cá minh thái Alaska có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Cá minh thái Alaska có 143 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Cá minh thái Alaska có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Cá minh thái Alaska có 190 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
50 g Cá minh thái Alaska có bao nhiêu calo?
50 g Cá minh thái Alaska có 28 kcal, gồm 6,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Cá minh thái Alaska có bao nhiêu calo?
150 g Cá minh thái Alaska có 84 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 3039 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ