Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 87 kcal —
  • Chất đạm 19 g 39%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Natri 166 mg 7%
  • Cholesterol 74 mg 25%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Khoáng chất

  • Canxi 13 mg 1%
  • Sắt 0,29 mg 2%
  • Magiê 37 mg 9%
  • Phốt pho 206 mg 16%
  • Kali 364 mg 8%
  • Kẽm 0,44 mg 4%
  • Đồng 0,04 mg 5%
  • Mangan 0,01 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8719 g0 g1 g
1 khẩu phần85 g7417 g0 g0,8 g
2 khẩu phần170 g14733 g0 g1,7 g
½ khẩu phần42,5 g378,3 g0 g0,4 g
3 khẩu phần255 g22150 g0 g2,5 g
4 khẩu phần340 g29466 g0 g3,4 g
50 g50 g439,7 g0 g0,5 g
150 g150 g13029 g0 g1,5 g
200 g200 g17339 g0 g2 g
250 g250 g21749 g0 g2,5 g

Câu hỏi về Cá minh thái Alaska

100 g Cá minh thái Alaska có bao nhiêu calo?

100 g Cá minh thái Alaska có 87 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.

1 khẩu phần (85 g) Cá minh thái Alaska có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (85 g) Cá minh thái Alaska có 74 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

2 khẩu phần (170 g) Cá minh thái Alaska có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (170 g) Cá minh thái Alaska có 147 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

½ khẩu phần (42,5 g) Cá minh thái Alaska có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (42,5 g) Cá minh thái Alaska có 37 kcal, gồm 8,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

3 khẩu phần (255 g) Cá minh thái Alaska có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (255 g) Cá minh thái Alaska có 221 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

4 khẩu phần (340 g) Cá minh thái Alaska có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (340 g) Cá minh thái Alaska có 294 kcal, gồm 66 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

50 g Cá minh thái Alaska có bao nhiêu calo?

50 g Cá minh thái Alaska có 43 kcal, gồm 9,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Cá minh thái Alaska có bao nhiêu calo?

150 g Cá minh thái Alaska có 130 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 173726 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ