Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 81 kcal —
  • Chất đạm 18 g 37%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,9 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8118 g0 g0,9 g
50 g50 g419,2 g0 g0,5 g
150 g150 g12228 g0 g1,4 g
200 g200 g16337 g0 g1,8 g
250 g250 g20346 g0 g2,3 g

Câu hỏi về Cá pollok Alaska

100 g Cá pollok Alaska có bao nhiêu calo?

100 g Cá pollok Alaska có 81 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

50 g Cá pollok Alaska có bao nhiêu calo?

50 g Cá pollok Alaska có 41 kcal, gồm 9,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Cá pollok Alaska có bao nhiêu calo?

150 g Cá pollok Alaska có 122 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

200 g Cá pollok Alaska có bao nhiêu calo?

200 g Cá pollok Alaska có 163 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

250 g Cá pollok Alaska có bao nhiêu calo?

250 g Cá pollok Alaska có 203 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26152 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ