Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá minh thái Alaska
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh sâu, chần
76
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb0 g
Chất béo0,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 76 kcal —
- Chất đạm 17 g 35%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 76 | 17 g | 0 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 38 | 8,7 g | 0 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 114 | 26 g | 0 g | 1,2 g |
| 200 g | 200 g | 152 | 35 g | 0 g | 1,6 g |
| 250 g | 250 g | 190 | 43 g | 0 g | 2 g |
Thực phẩm tương tự
- Cá minh thái Alaska chầnchần57 kcal / 100 g
- Cá minh thái Alaska tẩm bộtđông lạnh sâu, chiên ngập dầu257 kcal / 100 g
- Cá minh thái Alaska khokho51 kcal / 100 g
- Cá minh thái Alaska ngâm dầubán bảo quản, đã ráo nước274 kcal / 100 g
- Cá minh thái Alaska tẩm bột ránđông lạnh sâu205 kcal / 100 g
- Cá minh thái saitheđông lạnh sâu, chần trong nước nóng86 kcal / 100 g
- Cá pollack Alaskachỉ phần thịt, hấp120 kcal / 100 g
- Thanh cátừ cá pollock Alaska, tẩm bột chiên xù, đông lạnh sâu, chiên không dầu, trên chảo209 kcal / 100 g
- Món cá minh tháivới vụn bánh mì và rau thơm, đã chế biến217 kcal / 100 g
- Chả cá minh thái Alaskatẩm bột chiên xù, đông lạnh sâu128 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cá minh thái Alaska
100 g Cá minh thái Alaska có bao nhiêu calo?
100 g Cá minh thái Alaska có 76 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
50 g Cá minh thái Alaska có bao nhiêu calo?
50 g Cá minh thái Alaska có 38 kcal, gồm 8,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Cá minh thái Alaska có bao nhiêu calo?
150 g Cá minh thái Alaska có 114 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
200 g Cá minh thái Alaska có bao nhiêu calo?
200 g Cá minh thái Alaska có 152 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
250 g Cá minh thái Alaska có bao nhiêu calo?
250 g Cá minh thái Alaska có 190 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) T213232 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ