Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá minh thái Alaska tẩm bột
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh sâu, chiên ngập dầu
257
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb16 g
Chất béo14 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 257 kcal —
- Chất đạm 17 g 34%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 14 g 17%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 0,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 257 | 17 g | 16 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 129 | 8,4 g | 8,2 g | 6,8 g |
| 150 g | 150 g | 386 | 25 g | 25 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 514 | 34 g | 33 g | 27 g |
| 250 g | 250 g | 643 | 42 g | 41 g | 34 g |
Thực phẩm tương tự
- Cá minh thái Alaska tẩm bột ránđông lạnh sâu, rán ngập dầu291 kcal / 100 g
- Cá saithe và pollack tẩm bộtđông lạnh sâu, chiên ngập dầu257 kcal / 100 g
- Chả cá minh thái Alaskatẩm bột chiên xù, đông lạnh sâu, chiên ngập dầu178 kcal / 100 g
- Cá minh thái Alaskađông lạnh sâu72 kcal / 100 g
- Thanh cátừ cá minh thái Alaska, tẩm vụn bánh mì, đông lạnh sâu181 kcal / 100 g
- Phi lê cá minh thái đentẩm bột chiên xù, chiên181 kcal / 100 g
- Phi lê cá tuyếttẩm bột chiên xù, chiên180 kcal / 100 g
- Món cá minh tháivới vụn bánh mì và rau thơm, đã chế biến217 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cá minh thái Alaska tẩm bột
100 g Cá minh thái Alaska tẩm bột có bao nhiêu calo?
100 g Cá minh thái Alaska tẩm bột có 257 kcal, gồm 17 g đạm, 16 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Cá minh thái Alaska tẩm bột có bao nhiêu calo?
50 g Cá minh thái Alaska tẩm bột có 129 kcal, gồm 8,4 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
150 g Cá minh thái Alaska tẩm bột có bao nhiêu calo?
150 g Cá minh thái Alaska tẩm bột có 386 kcal, gồm 25 g đạm, 25 g carbohydrate và 20 g chất béo.
200 g Cá minh thái Alaska tẩm bột có bao nhiêu calo?
200 g Cá minh thái Alaska tẩm bột có 514 kcal, gồm 34 g đạm, 33 g carbohydrate và 27 g chất béo.
250 g Cá minh thái Alaska tẩm bột có bao nhiêu calo?
250 g Cá minh thái Alaska tẩm bột có 643 kcal, gồm 42 g đạm, 41 g carbohydrate và 34 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) T934292 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ