Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá minh thái Alaska tẩm bột
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh sâu
147
calokcal mỗi 100 g
Đạm10 g
Carb15 g
Chất béo5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 147 kcal —
- Chất đạm 10 g 21%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 5 g 6%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 0,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 147 | 10 g | 15 g | 5 g |
| 50 g | 50 g | 74 | 5,2 g | 7,3 g | 2,5 g |
| 150 g | 150 g | 221 | 16 g | 22 g | 7,5 g |
| 200 g | 200 g | 294 | 21 g | 29 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 368 | 26 g | 37 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Cá minh thái Alaska tẩm bột ránđông lạnh sâu205 kcal / 100 g
- Chả cá minh thái Alaskatẩm bột chiên xù, đông lạnh sâu128 kcal / 100 g
- Cá minh thái Alaskađông lạnh sâu72 kcal / 100 g
- Cá saithe và pollack tẩm bộtđông lạnh sâu, chiên ngập dầu257 kcal / 100 g
- Thanh cátừ cá minh thái Alaska, tẩm vụn bánh mì, đông lạnh sâu181 kcal / 100 g
- Món cá minh tháivới vụn bánh mì và rau thơm, đã chế biến217 kcal / 100 g
- Phi lê cá minh thái đentẩm bột chiên xù, chiên181 kcal / 100 g
- Phi lê cá tuyếtlăn qua vụn bánh mì, sống142 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cá minh thái Alaska tẩm bột
100 g Cá minh thái Alaska tẩm bột có bao nhiêu calo?
100 g Cá minh thái Alaska tẩm bột có 147 kcal, gồm 10 g đạm, 15 g carbohydrate và 5 g chất béo.
50 g Cá minh thái Alaska tẩm bột có bao nhiêu calo?
50 g Cá minh thái Alaska tẩm bột có 74 kcal, gồm 5,2 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
150 g Cá minh thái Alaska tẩm bột có bao nhiêu calo?
150 g Cá minh thái Alaska tẩm bột có 221 kcal, gồm 16 g đạm, 22 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
200 g Cá minh thái Alaska tẩm bột có bao nhiêu calo?
200 g Cá minh thái Alaska tẩm bột có 294 kcal, gồm 21 g đạm, 29 g carbohydrate và 10 g chất béo.
250 g Cá minh thái Alaska tẩm bột có bao nhiêu calo?
250 g Cá minh thái Alaska tẩm bột có 368 kcal, gồm 26 g đạm, 37 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) T934200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ