Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá minh thái Alaska tẩm bột rán
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh sâu, rán ngập dầu
291
calokcal mỗi 100 g
Đạm10 g
Carb21 g
Chất béo18 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 291 kcal —
- Chất đạm 10 g 21%
- Carbohydrate 21 g 7%
- Chất béo 18 g 24%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 7%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 0,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 291 | 10 g | 21 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 146 | 5,2 g | 10 g | 9,2 g |
| 150 g | 150 g | 437 | 16 g | 31 g | 28 g |
| 200 g | 200 g | 582 | 21 g | 41 g | 37 g |
| 250 g | 250 g | 728 | 26 g | 51 g | 46 g |
Thực phẩm tương tự
- Cá minh thái Alaska tẩm bộtđông lạnh sâu, chiên ngập dầu257 kcal / 100 g
- Chả cá minh thái Alaskatẩm bột chiên xù, đông lạnh sâu, chiên ngập dầu178 kcal / 100 g
- Cá saithe và pollack tẩm bộtđông lạnh sâu, chiên ngập dầu257 kcal / 100 g
- Thanh cátừ cá minh thái Alaska, tẩm vụn bánh mì, đông lạnh sâu181 kcal / 100 g
- Phi lê cá minh thái đentẩm bột chiên xù, chiên181 kcal / 100 g
- Phi lê cá tuyếttẩm bột chiên xù, chiên180 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cá minh thái Alaska tẩm bột rán
100 g Cá minh thái Alaska tẩm bột rán có bao nhiêu calo?
100 g Cá minh thái Alaska tẩm bột rán có 291 kcal, gồm 10 g đạm, 21 g carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g Cá minh thái Alaska tẩm bột rán có bao nhiêu calo?
50 g Cá minh thái Alaska tẩm bột rán có 146 kcal, gồm 5,2 g đạm, 10 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
150 g Cá minh thái Alaska tẩm bột rán có bao nhiêu calo?
150 g Cá minh thái Alaska tẩm bột rán có 437 kcal, gồm 16 g đạm, 31 g carbohydrate và 28 g chất béo.
200 g Cá minh thái Alaska tẩm bột rán có bao nhiêu calo?
200 g Cá minh thái Alaska tẩm bột rán có 582 kcal, gồm 21 g đạm, 41 g carbohydrate và 37 g chất béo.
250 g Cá minh thái Alaska tẩm bột rán có bao nhiêu calo?
250 g Cá minh thái Alaska tẩm bột rán có 728 kcal, gồm 26 g đạm, 51 g carbohydrate và 46 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) T930792 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ