Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá minh thái Alaska
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu chín, nhiệt khô, có thể chứa phụ gia giữ ẩm
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 111 kcal —
- Chất đạm 23 g 47%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1,2 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 419 mg 18%
- Cholesterol 86 mg 29%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 17 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,3 µg 7%
- Vitamin E 0,28 mg 2%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 3,9 mg 25%
- Axit pantothenic (B5) 0,43 mg 9%
- Vitamin B6 0,33 mg 19%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 3,7 µg 153%
- Choline 91,6 mg 17%
Khoáng chất
- Canxi 72 mg 6%
- Sắt 0,56 mg 3%
- Magiê 81 mg 19%
- Phốt pho 267 mg 21%
- Kali 430 mg 9%
- Kẽm 0,57 mg 5%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 44,1 µg 80%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 111 | 24 g | 0 g | 1,2 g |
| 1 khẩu phần | 60 g | 67 | 14 g | 0 g | 0,7 g |
| 2 khẩu phần | 120 g | 133 | 28 g | 0 g | 1,4 g |
| ½ khẩu phần | 30 g | 33 | 7 g | 0 g | 0,4 g |
| 3 khẩu phần | 180 g | 200 | 42 g | 0 g | 2,1 g |
| 4 khẩu phần | 240 g | 266 | 56 g | 0 g | 2,8 g |
| 50 g | 50 g | 56 | 12 g | 0 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 167 | 35 g | 0 g | 1,8 g |
| 200 g | 200 g | 222 | 47 g | 0 g | 2,4 g |
| 250 g | 250 g | 278 | 59 g | 0 g | 3 g |
Thực phẩm tương tự
- Cá minh thái Alaska chầnchần57 kcal / 100 g
- Cá minh thái Alaska ngâm dầubán bảo quản, đã ráo nước274 kcal / 100 g
- Cá minh thái Alaska khokho51 kcal / 100 g
- Chả cá minh thái Alaskatẩm bột chiên xù, đông lạnh sâu, nướng không dùng chất béo (lò nướng)142 kcal / 100 g
- Cá minh thái Alaska tẩm bộtđông lạnh sâu, chiên ngập dầu257 kcal / 100 g
- Cá minh thái Đại Tây Dươngsống92 kcal / 100 g
- Cá pollack Alaskachỉ phần thịt, nướng lò124 kcal / 100 g
- Món cá minh tháivới vụn bánh mì và rau thơm, đã chế biến217 kcal / 100 g
- Cua hoàng đế Alaskanấu chín, nhiệt độ ẩm97 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cá minh thái Alaska
100 g Cá minh thái Alaska có bao nhiêu calo?
100 g Cá minh thái Alaska có 111 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
1 khẩu phần (60 g) Cá minh thái Alaska có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (60 g) Cá minh thái Alaska có 67 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
2 khẩu phần (120 g) Cá minh thái Alaska có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (120 g) Cá minh thái Alaska có 133 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
½ khẩu phần (30 g) Cá minh thái Alaska có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (30 g) Cá minh thái Alaska có 33 kcal, gồm 7 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
3 khẩu phần (180 g) Cá minh thái Alaska có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (180 g) Cá minh thái Alaska có 200 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
4 khẩu phần (240 g) Cá minh thái Alaska có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (240 g) Cá minh thái Alaska có 266 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
50 g Cá minh thái Alaska có bao nhiêu calo?
50 g Cá minh thái Alaska có 56 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Cá minh thái Alaska có bao nhiêu calo?
150 g Cá minh thái Alaska có 167 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173681 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ