Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 354 kcal —
  • Chất đạm 3,4 g 7%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 32 g 41%
  • Chất béo bão hòa 7,7 g 39%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Natri 21 mg 1%
  • Cholesterol 10 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 209 µg 23%
  • Vitamin C 2,9 mg 3%
  • Vitamin E 2,4 mg 16%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,55 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,02 mg 0%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Folate (B9) 3 µg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 8 mg 1%
  • Sắt 0,3 mg 2%
  • Magiê 7 mg 2%
  • Phốt pho 46 mg 4%
  • Kali 70 mg 1%
  • Kẽm 0,18 mg 2%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,13 mg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3543,4 g13 g32 g
50 g50 g1771,7 g6,5 g16 g
150 g150 g5315,1 g19 g48 g
200 g200 g7086,8 g26 g64 g
250 g250 g8858,5 g32 g80 g

Câu hỏi về Agutuk

100 g Agutuk có bao nhiêu calo?

100 g Agutuk có 354 kcal, gồm 3,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 32 g chất béo.

50 g Agutuk có bao nhiêu calo?

50 g Agutuk có 177 kcal, gồm 1,7 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 16 g chất béo.

150 g Agutuk có bao nhiêu calo?

150 g Agutuk có 531 kcal, gồm 5,1 g đạm, 19 g carbohydrate và 48 g chất béo.

200 g Agutuk có bao nhiêu calo?

200 g Agutuk có 708 kcal, gồm 6,8 g đạm, 26 g carbohydrate và 64 g chất béo.

250 g Agutuk có bao nhiêu calo?

250 g Agutuk có 885 kcal, gồm 8,5 g đạm, 32 g carbohydrate và 80 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5871 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ