Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 470 kcal —
  • Chất đạm 9 g 18%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 44 g 56%
  • Chất béo bão hòa 8,6 g 43%
  • Natri 24 mg 1%
  • Cholesterol 26 mg 9%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 34 µg 4%
  • Vitamin E 4 mg 27%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 1,4 mg 9%

Khoáng chất

  • Sắt 0,2 mg 1%
  • Magiê 16 mg 4%
  • Phốt pho 134 mg 11%
  • Kali 206 mg 4%
  • Kẽm 0,47 mg 4%
  • Đồng 0,03 mg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4709 g11 g44 g
50 g50 g2354,5 g5,3 g22 g
150 g150 g70514 g16 g65 g
200 g200 g94018 g21 g87 g
250 g250 g117523 g26 g109 g

Câu hỏi về Agutuk

100 g Agutuk có bao nhiêu calo?

100 g Agutuk có 470 kcal, gồm 9 g đạm, 11 g carbohydrate và 44 g chất béo.

50 g Agutuk có bao nhiêu calo?

50 g Agutuk có 235 kcal, gồm 4,5 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 22 g chất béo.

150 g Agutuk có bao nhiêu calo?

150 g Agutuk có 705 kcal, gồm 14 g đạm, 16 g carbohydrate và 65 g chất béo.

200 g Agutuk có bao nhiêu calo?

200 g Agutuk có 940 kcal, gồm 18 g đạm, 21 g carbohydrate và 87 g chất béo.

250 g Agutuk có bao nhiêu calo?

250 g Agutuk có 1175 kcal, gồm 23 g đạm, 26 g carbohydrate và 109 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 169823 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ