Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 258 kcal —
  • Chất đạm 22 g 43%
  • Carbohydrate 0,9 g 0%
  • Chất béo 19 g 24%
  • Chất béo bão hòa 5,1 g 26%
  • Natri 95 mg 4%
  • Cholesterol 89 mg 30%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 2,2 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
  • Riboflavin (B2) 0,66 mg 51%
  • Niacin (B3) 4,3 mg 27%
  • Axit pantothenic (B5) 2 mg 39%
  • Vitamin B6 0,23 mg 14%
  • Folate (B9) 4 µg 1%
  • Vitamin B12 4,8 µg 201%

Khoáng chất

  • Canxi 16 mg 1%
  • Sắt 4,6 mg 25%
  • Magiê 20 mg 5%
  • Phốt pho 170 mg 14%
  • Kali 228 mg 5%
  • Kẽm 3,8 mg 35%
  • Đồng 0,19 mg 21%
  • Mangan 0,06 mg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g25822 g0,9 g19 g
50 g50 g12911 g0,5 g9,3 g
150 g150 g38733 g1,4 g28 g
200 g200 g51643 g1,8 g37 g
250 g250 g64554 g2,3 g47 g

Câu hỏi về Agutuk

100 g Agutuk có bao nhiêu calo?

100 g Agutuk có 258 kcal, gồm 22 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 19 g chất béo.

50 g Agutuk có bao nhiêu calo?

50 g Agutuk có 129 kcal, gồm 11 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.

150 g Agutuk có bao nhiêu calo?

150 g Agutuk có 387 kcal, gồm 33 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 28 g chất béo.

200 g Agutuk có bao nhiêu calo?

200 g Agutuk có 516 kcal, gồm 43 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 37 g chất béo.

250 g Agutuk có bao nhiêu calo?

250 g Agutuk có 645 kcal, gồm 54 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 47 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 168977 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ