Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 266 kcal —
  • Chất đạm 29 g 57%
  • Chất béo 17 g 22%
  • Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 73,4 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 43 µg 5%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 16,6 µg 83%
  • Vitamin E 7,2 mg 48%
  • Vitamin K 0,1 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 9,8 mg 61%
  • Axit pantothenic (B5) 0,46 mg 9%
  • Vitamin B6 0,62 mg 36%
  • Folate (B9) 2 µg 1%
  • Vitamin B12 2,9 µg 121%

Khoáng chất

  • Canxi 5,5 mg 0%
  • Sắt 0,53 mg 3%
  • Magiê 34,1 mg 8%
  • Phốt pho 200 mg 16%
  • Kali 475 mg 10%
  • Kẽm 0,78 mg 7%
  • Đồng 0,05 mg 5%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 122 µg 222%
  • Iốt 9,3 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g26629 g–17 g
50 g50 g13314 g–8,5 g
150 g150 g39943 g–25 g
200 g200 g53257 g–34 g
250 g250 g66572 g–42 g

Câu hỏi về Cá kiếm

100 g Cá kiếm có bao nhiêu calo?

100 g Cá kiếm có 266 kcal, gồm 29 g đạm, – carbohydrate và 17 g chất béo.

50 g Cá kiếm có bao nhiêu calo?

50 g Cá kiếm có 133 kcal, gồm 14 g đạm, – carbohydrate và 8,5 g chất béo.

150 g Cá kiếm có bao nhiêu calo?

150 g Cá kiếm có 399 kcal, gồm 43 g đạm, – carbohydrate và 25 g chất béo.

200 g Cá kiếm có bao nhiêu calo?

200 g Cá kiếm có 532 kcal, gồm 57 g đạm, – carbohydrate và 34 g chất béo.

250 g Cá kiếm có bao nhiêu calo?

250 g Cá kiếm có 665 kcal, gồm 72 g đạm, – carbohydrate và 42 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26093 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ