Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 223 kcal —
- Chất đạm 26 g 51%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 14 g 17%
- Chất béo bão hòa 2,9 g 14%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 44,2 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin E 3,5 mg 23%
- Thiamin (B1) 0,23 mg 19%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 8,2 mg 51%
- Axit pantothenic (B5) 1,7 mg 34%
- Vitamin B6 0,34 mg 20%
- Folate (B9) 18 µg 5%
- Vitamin B12 3,4 µg 142%
Khoáng chất
- Canxi 8,4 mg 1%
- Sắt 0,43 mg 2%
- Magiê 31,7 mg 8%
- Phốt pho 263 mg 21%
- Kali 414 mg 9%
- Kẽm 0,48 mg 4%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 11 µg 20%
- Iốt 13,5 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 223 | 26 g | 0 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 112 | 13 g | 0 g | 6,8 g |
| 150 g | 150 g | 335 | 38 g | 0 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 446 | 51 g | 0 g | 27 g |
| 250 g | 250 g | 558 | 64 g | 0 g | 34 g |
Thực phẩm tương tự
- Cá hồi Đại Tây Dươngsống231 kcal / 100 g
- Cá hồi hun khói184 kcal / 100 g
- Cá hồi cohosống147 kcal / 100 g
- Phi lê cá hồinước mặn, bỏ da, đã nấu chín, để ráo, không dầu, có muối185 kcal / 100 g
- Chả cá hồichiên, có thêm chất béo196 kcal / 100 g
- Cá mòinướng/rán chảo không thêm chất béo194 kcal / 100 g
- Cá haddocknướng vỉ/rán áp chảo không thêm chất béo85 kcal / 100 g
- Trứng ốp lakhông thêm chất béo157 kcal / 100 g
- Cá hồi hoang dãsống166 kcal / 100 g
- Cá hồi hồixào/áp chảo không thêm chất béo146 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cá hồi
100 g Cá hồi có bao nhiêu calo?
100 g Cá hồi có 223 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Cá hồi có bao nhiêu calo?
50 g Cá hồi có 112 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
150 g Cá hồi có bao nhiêu calo?
150 g Cá hồi có 335 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
200 g Cá hồi có bao nhiêu calo?
200 g Cá hồi có 446 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
250 g Cá hồi có bao nhiêu calo?
250 g Cá hồi có 558 kcal, gồm 64 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26229 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ