Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 85 kcal —
  • Chất đạm 20 g 40%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 261 mg 11%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 21 µg 2%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,6 µg 3%
  • Vitamin K 0,1 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 4,1 mg 26%
  • Axit pantothenic (B5) 0,49 mg 10%
  • Vitamin B6 0,33 mg 19%
  • Folate (B9) 13 µg 3%
  • Vitamin B12 2,1 µg 89%

Khoáng chất

  • Canxi 14 mg 1%
  • Sắt 0,21 mg 1%
  • Magiê 26 mg 6%
  • Phốt pho 278 mg 22%
  • Kali 351 mg 7%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,01 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8520 g0 g0,6 g
50 g50 g4210 g0 g0,3 g
150 g150 g12730 g0 g0,8 g
200 g200 g17040 g0 g1,1 g
250 g250 g21250 g0 g1,4 g

Câu hỏi về Cá haddock

100 g Cá haddock có bao nhiêu calo?

100 g Cá haddock có 85 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Cá haddock có bao nhiêu calo?

50 g Cá haddock có 42 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Cá haddock có bao nhiêu calo?

150 g Cá haddock có 127 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Cá haddock có bao nhiêu calo?

200 g Cá haddock có 170 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

250 g Cá haddock có bao nhiêu calo?

250 g Cá haddock có 212 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26126 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ