Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Burger phô mai
Calo và thông tin dinh dưỡng
đơn, miếng thịt bò thông thường, với gia vị và rau
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 254 kcal —
- Chất đạm 13 g 26%
- Carbohydrate 24 g 9%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 5,2 g 26%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 5,1 g —
- Natri 546 mg 24%
- Cholesterol 36 mg 12%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 12 µg 1%
- Vitamin C 0,6 mg 1%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,3 mg 2%
- Vitamin K 4,2 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,36 mg 30%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 3,1 mg 19%
- Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
- Vitamin B6 0,96 mg 56%
- Folate (B9) 42 µg 11%
- Vitamin B12 1,3 µg 54%
- Choline 37,3 mg 7%
Khoáng chất
- Canxi 92 mg 7%
- Sắt 2,8 mg 15%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 134 mg 11%
- Kali 178 mg 4%
- Kẽm 2,2 mg 20%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,24 mg 11%
- Selen 21,9 µg 40%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 254 | 13 g | 24 g | 12 g |
| 1 khẩu phần | 115 g | 292 | 15 g | 27 g | 13 g |
| 2 khẩu phần | 230 g | 584 | 30 g | 54 g | 27 g |
| ½ khẩu phần | 57,5 g | 146 | 7,5 g | 14 g | 6,6 g |
| 3 khẩu phần | 345 g | 876 | 45 g | 81 g | 40 g |
| 4 khẩu phần | 460 g | 1168 | 60 g | 108 g | 53 g |
| 50 g | 50 g | 127 | 6,5 g | 12 g | 5,8 g |
| 150 g | 150 g | 381 | 20 g | 35 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 508 | 26 g | 47 g | 23 g |
| 250 g | 250 g | 635 | 33 g | 59 g | 29 g |
Thực phẩm tương tự
- Burger phô mai thịt xông khóithức ăn nhanh, bánh mì kẹp và bánh burger, lớn, một miếng thịt, có gia vị282 kcal / 100 g
- Burger phô mai McDonald's270 kcal / 100 g
- Burger phô mai giăm bôngthức ăn nhanh, bánh mì kẹp và bánh burger, lớn, một miếng thịt, có giăm bông, gia vị và rau286 kcal / 100 g
- Burger phô mai đôithức ăn nhanh, bánh mì kẹp và burger, thông thường, miếng thịt đôi, có gia vị và rau251 kcal / 100 g
- Burger phô mai sốt mayonnaisethức ăn nhanh, bánh mì kẹp và bánh burger, lớn, một miếng thịt, có gia vị, rau268 kcal / 100 g
- Bơ gơ phô maithức ăn nhanh, bánh mì kẹp và bánh bơ gơ, thông thường, một miếng thịt, có gia vị và rau254 kcal / 100 g
- Bánh mì kẹp thịt phô maiđồ ăn nhanh, đơn, miếng thịt bò thông thường, có gia vị270 kcal / 100 g
- Bánh mì kẹp phô maitừ cửa hàng đồ ăn nhanh290 kcal / 100 g
- Hamburgercó phô mai, mang đi274 kcal / 100 g
- Hamburger thường một lớpmiếng thịt cỡ thường, kèm gia vị263 kcal / 100 g
Câu hỏi về Burger phô mai
100 g Burger phô mai có bao nhiêu calo?
100 g Burger phô mai có 254 kcal, gồm 13 g đạm, 24 g carbohydrate và 12 g chất béo.
1 khẩu phần (115 g) Burger phô mai có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (115 g) Burger phô mai có 292 kcal, gồm 15 g đạm, 27 g carbohydrate và 13 g chất béo.
2 khẩu phần (230 g) Burger phô mai có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (230 g) Burger phô mai có 584 kcal, gồm 30 g đạm, 54 g carbohydrate và 27 g chất béo.
½ khẩu phần (57,5 g) Burger phô mai có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (57,5 g) Burger phô mai có 146 kcal, gồm 7,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
3 khẩu phần (345 g) Burger phô mai có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (345 g) Burger phô mai có 876 kcal, gồm 45 g đạm, 81 g carbohydrate và 40 g chất béo.
4 khẩu phần (460 g) Burger phô mai có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (460 g) Burger phô mai có 1168 kcal, gồm 60 g đạm, 108 g carbohydrate và 53 g chất béo.
50 g Burger phô mai có bao nhiêu calo?
50 g Burger phô mai có 127 kcal, gồm 6,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
150 g Burger phô mai có bao nhiêu calo?
150 g Burger phô mai có 381 kcal, gồm 20 g đạm, 35 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170692 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ