Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bơ thực vật dầu hạt cải
Calo và thông tin dinh dưỡng
trong hộp, không hydro hóa, có chứa một ít dầu hướng dương
716
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,2 g
Carb0,6 g
Chất béo81 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 716 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 0,6 g 0%
- Chất béo 81 g 103%
- Chất béo bão hòa 11 g 55%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 631 mg 27%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1000 µg 111%
- Vitamin C 0,1 mg 0%
- Vitamin D 26 µg 130%
- Vitamin E 15,4 mg 103%
- Vitamin K 91,7 µg 76%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,08 µg 3%
- Choline 12,4 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 0 mg 0%
- Magiê 0,9 mg 0%
- Phốt pho 11 mg 1%
- Kali 44 mg 1%
- Kẽm 0,69 mg 6%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 3,2 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 716 | 0,2 g | 0,6 g | 81 g |
| 50 g | 50 g | 358 | 0,1 g | 0,3 g | 40 g |
| 150 g | 150 g | 1074 | 0,3 g | 1 g | 121 g |
| 200 g | 200 g | 1432 | 0,4 g | 1,3 g | 161 g |
| 250 g | 250 g | 1790 | 0,6 g | 1,6 g | 202 g |
Thực phẩm tương tự
- Bơ thực vật dầu hạt cải và dầu ô-liutrong hộp, không hydro hóa714 kcal / 100 g
- Bơ thực vật dầu hạt cải và dầu cádạng hộp, không hydro hóa705 kcal / 100 g
- Bơ thực vật dầu canola không muốidạng hộp, không hydro hóa, có chứa một ít dầu hướng dương711 kcal / 100 g
- Bơ thực vật dầu canola thuần chaydạng hộp, không hydro hóa, có chứa một ít dầu hướng dương, không chứa lactose707 kcal / 100 g
- Sản phẩm phết giống bơ thực vật làm từ dầu cải và dầu đậu nànhtrong hộp, đã hydro hóa, 50% chất béo435 kcal / 100 g
- Dầu thực vật phết bánhgiống bơ thực vật, 60% chất béo, dạng hộp, có muối533 kcal / 100 g
- Sản phẩm phết dạng bơ thực vậtbao gồm hương vị tỏi, hộp, không hydro hóa, dầu thực vật hỗn hợp, chất béo 68%614 kcal / 100 g
- Chất phết dầu thực vậtthanh/hộp/chai, 60% chất béo, có bổ sung vitamin D535 kcal / 100 g
- Margarine dầu thực vật70% chất béo, đậu nành và đậu nành hydro hóa một phần, dạng thanh628 kcal / 100 g
- Dầu thực vật canola885 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bơ thực vật dầu hạt cải
100 g Bơ thực vật dầu hạt cải có bao nhiêu calo?
100 g Bơ thực vật dầu hạt cải có 716 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 81 g chất béo.
50 g Bơ thực vật dầu hạt cải có bao nhiêu calo?
50 g Bơ thực vật dầu hạt cải có 358 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 40 g chất béo.
150 g Bơ thực vật dầu hạt cải có bao nhiêu calo?
150 g Bơ thực vật dầu hạt cải có 1074 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1 g carbohydrate và 121 g chất béo.
200 g Bơ thực vật dầu hạt cải có bao nhiêu calo?
200 g Bơ thực vật dầu hạt cải có 1432 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 161 g chất béo.
250 g Bơ thực vật dầu hạt cải có bao nhiêu calo?
250 g Bơ thực vật dầu hạt cải có 1790 kcal, gồm 0,6 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 202 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7463 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ