Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bơ thực vật dầu hạt cải và dầu ô-liu
Calo và thông tin dinh dưỡng
trong hộp, không hydro hóa
714
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,2 g
Carb0,7 g
Chất béo80 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 714 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 0,7 g 0%
- Chất béo 80 g 103%
- Chất béo bão hòa 11 g 57%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 629 mg 27%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1000 µg 111%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 26 µg 130%
- Vitamin E 15,4 mg 103%
- Vitamin K 91,7 µg 76%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,09 mg 2%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,08 µg 3%
- Choline 12,4 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 0 mg 0%
- Magiê 0,7 mg 0%
- Phốt pho 10 mg 1%
- Kali 38 mg 1%
- Kẽm 1 mg 9%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 8,1 µg 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 714 | 0,2 g | 0,7 g | 80 g |
| 50 g | 50 g | 357 | 0,1 g | 0,4 g | 40 g |
| 150 g | 150 g | 1071 | 0,3 g | 1,1 g | 121 g |
| 200 g | 200 g | 1428 | 0,4 g | 1,4 g | 161 g |
| 250 g | 250 g | 1785 | 0,6 g | 1,8 g | 201 g |
Thực phẩm tương tự
- Bơ thực vật dầu hạt cảitrong hộp, không hydro hóa, có chứa một ít dầu hướng dương716 kcal / 100 g
- Bơ thực vật dầu hạt cải và dầu cádạng hộp, không hydro hóa705 kcal / 100 g
- Sản phẩm phết giống bơ thực vật làm từ dầu cải và dầu đậu nànhtrong hộp, đã hydro hóa, 50% chất béo435 kcal / 100 g
- Sản phẩm phết dạng bơ thực vậtbao gồm hương vị tỏi, hộp, không hydro hóa, dầu thực vật hỗn hợp, chất béo 68%614 kcal / 100 g
- Chất phết bánh ít béo với dầu ô-liu(26-39%), không bão hòa đa353 kcal / 100 g
- Margarine canola monounsaturated fortified vitamins a & d621 kcal / 100 g
- Dầu bắp và canolathực vật885 kcal / 100 g
- Chất phết dầu thực vậtthanh/hộp/chai, 60% chất béo, có bổ sung vitamin D535 kcal / 100 g
- Dầu thực vật phết bánhgiống bơ thực vật, 60% chất béo, dạng hộp, có muối533 kcal / 100 g
- Margarine dầu thực vật70% chất béo, đậu nành và đậu nành hydro hóa một phần, dạng thanh628 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bơ thực vật dầu hạt cải và dầu ô-liu
100 g Bơ thực vật dầu hạt cải và dầu ô-liu có bao nhiêu calo?
100 g Bơ thực vật dầu hạt cải và dầu ô-liu có 714 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 80 g chất béo.
50 g Bơ thực vật dầu hạt cải và dầu ô-liu có bao nhiêu calo?
50 g Bơ thực vật dầu hạt cải và dầu ô-liu có 357 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 40 g chất béo.
150 g Bơ thực vật dầu hạt cải và dầu ô-liu có bao nhiêu calo?
150 g Bơ thực vật dầu hạt cải và dầu ô-liu có 1071 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 121 g chất béo.
200 g Bơ thực vật dầu hạt cải và dầu ô-liu có bao nhiêu calo?
200 g Bơ thực vật dầu hạt cải và dầu ô-liu có 1428 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 161 g chất béo.
250 g Bơ thực vật dầu hạt cải và dầu ô-liu có bao nhiêu calo?
250 g Bơ thực vật dầu hạt cải và dầu ô-liu có 1785 kcal, gồm 0,6 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 201 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7470 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ