Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bơ thực vật dầu hạt cải và dầu cá
Calo và thông tin dinh dưỡng
dạng hộp, không hydro hóa
705
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,2 g
Carb0,6 g
Chất béo79 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 705 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 0,6 g 0%
- Chất béo 79 g 102%
- Chất béo bão hòa 12 g 62%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 603 mg 26%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1000 µg 111%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 26 µg 130%
- Vitamin E 15,4 mg 103%
- Vitamin K 91,7 µg 76%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,09 mg 2%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,08 µg 3%
- Choline 12,4 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 0 mg 0%
- Magiê 0,2 mg 0%
- Phốt pho 7 mg 1%
- Kali 34 mg 1%
- Kẽm 1 mg 9%
- Đồng 0,01 mg 2%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 5,3 µg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 705 | 0,2 g | 0,6 g | 79 g |
| 50 g | 50 g | 353 | 0,1 g | 0,3 g | 40 g |
| 150 g | 150 g | 1058 | 0,3 g | 0,8 g | 119 g |
| 200 g | 200 g | 1410 | 0,4 g | 1,1 g | 159 g |
| 250 g | 250 g | 1763 | 0,6 g | 1,4 g | 199 g |
Thực phẩm tương tự
- Bơ thực vật dầu hạt cải và dầu ô-liutrong hộp, không hydro hóa714 kcal / 100 g
- Bơ thực vật dầu hạt cảitrong hộp, không hydro hóa, có chứa một ít dầu hướng dương716 kcal / 100 g
- Sản phẩm phết giống bơ thực vật làm từ dầu cải và dầu đậu nànhtrong hộp, đã hydro hóa, 50% chất béo435 kcal / 100 g
- Chất phết dầu thực vậtthanh/hộp/chai, 60% chất béo, có bổ sung vitamin D535 kcal / 100 g
- Sản phẩm phết dạng bơ thực vậtbao gồm hương vị tỏi, hộp, không hydro hóa, dầu thực vật hỗn hợp, chất béo 68%614 kcal / 100 g
- Margarine canola monounsaturated fortified vitamins a & d621 kcal / 100 g
- Dầu thực vật phết bánhgiống bơ thực vật, 60% chất béo, dạng hộp, có muối, có bổ sung vitamin D533 kcal / 100 g
- Margarine dầu thực vật70% chất béo, đậu nành và đậu nành hydro hóa một phần, dạng thanh628 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bơ thực vật dầu hạt cải và dầu cá
100 g Bơ thực vật dầu hạt cải và dầu cá có bao nhiêu calo?
100 g Bơ thực vật dầu hạt cải và dầu cá có 705 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 79 g chất béo.
50 g Bơ thực vật dầu hạt cải và dầu cá có bao nhiêu calo?
50 g Bơ thực vật dầu hạt cải và dầu cá có 353 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 40 g chất béo.
150 g Bơ thực vật dầu hạt cải và dầu cá có bao nhiêu calo?
150 g Bơ thực vật dầu hạt cải và dầu cá có 1058 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 119 g chất béo.
200 g Bơ thực vật dầu hạt cải và dầu cá có bao nhiêu calo?
200 g Bơ thực vật dầu hạt cải và dầu cá có 1410 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 159 g chất béo.
250 g Bơ thực vật dầu hạt cải và dầu cá có bao nhiêu calo?
250 g Bơ thực vật dầu hạt cải và dầu cá có 1763 kcal, gồm 0,6 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 199 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7467 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ