Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 730 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 1,4 g 1%
  • Chất béo 80 g 103%
  • Chất béo bão hòa 12 g 58%
  • Natri 714 mg 31%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin E 26,6 mg 178%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7300,4 g1,4 g80 g
1 khẩu phần14 g1020,1 g0,2 g11 g
2 khẩu phần28 g2040,1 g0,4 g23 g
½ khẩu phần7 g510 g0,1 g5,6 g
3 khẩu phần42 g3070,2 g0,6 g34 g
4 khẩu phần56 g4090,2 g0,8 g45 g
50 g50 g3650,2 g0,7 g40 g
150 g150 g10950,6 g2,1 g121 g
200 g200 g14600,8 g2,8 g161 g
250 g250 g18251 g3,5 g201 g

Câu hỏi về Bơ thực vật mềm Canola Harvest

100 g Bơ thực vật mềm Canola Harvest có bao nhiêu calo?

100 g Bơ thực vật mềm Canola Harvest có 730 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 80 g chất béo.

1 khẩu phần (14 g) Bơ thực vật mềm Canola Harvest có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (14 g) Bơ thực vật mềm Canola Harvest có 102 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 11 g chất béo.

2 khẩu phần (28 g) Bơ thực vật mềm Canola Harvest có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (28 g) Bơ thực vật mềm Canola Harvest có 204 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 23 g chất béo.

½ khẩu phần (7 g) Bơ thực vật mềm Canola Harvest có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (7 g) Bơ thực vật mềm Canola Harvest có 51 kcal, gồm 0 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

3 khẩu phần (42 g) Bơ thực vật mềm Canola Harvest có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (42 g) Bơ thực vật mềm Canola Harvest có 307 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 34 g chất béo.

4 khẩu phần (56 g) Bơ thực vật mềm Canola Harvest có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (56 g) Bơ thực vật mềm Canola Harvest có 409 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 45 g chất béo.

50 g Bơ thực vật mềm Canola Harvest có bao nhiêu calo?

50 g Bơ thực vật mềm Canola Harvest có 365 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 40 g chất béo.

150 g Bơ thực vật mềm Canola Harvest có bao nhiêu calo?

150 g Bơ thực vật mềm Canola Harvest có 1095 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 121 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 171432 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ