Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bơ thực vật dầu canola thuần chay
Calo và thông tin dinh dưỡng
dạng hộp, không hydro hóa, có chứa một ít dầu hướng dương, không chứa lactose
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 707 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 0,8 g 0%
- Chất béo 80 g 102%
- Chất béo bão hòa 11 g 54%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 618 mg 27%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1500 µg 167%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 26 µg 130%
- Vitamin E 15,4 mg 103%
- Vitamin K 91,7 µg 76%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,09 mg 2%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,08 µg 3%
- Choline 12,4 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 0 mg 0%
- Magiê 0 mg 0%
- Phốt pho 5 mg 0%
- Kali 13 mg 0%
- Kẽm 0,96 mg 9%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 2,5 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 707 | 0,2 g | 0,8 g | 80 g |
| 50 g | 50 g | 354 | 0,1 g | 0,4 g | 40 g |
| 150 g | 150 g | 1061 | 0,3 g | 1,2 g | 119 g |
| 200 g | 200 g | 1414 | 0,4 g | 1,5 g | 159 g |
| 250 g | 250 g | 1768 | 0,6 g | 1,9 g | 199 g |
Thực phẩm tương tự
- Bơ thực vật dầu hạt cảitrong hộp, không hydro hóa, có chứa một ít dầu hướng dương716 kcal / 100 g
- Bơ thực vật dầu canola không muốidạng hộp, không hydro hóa, có chứa một ít dầu hướng dương711 kcal / 100 g
- Sản phẩm phết giống bơ thực vật làm từ dầu cải và dầu đậu nànhtrong hộp, đã hydro hóa, 50% chất béo435 kcal / 100 g
- Dầu thực vật phết bánhgiống bơ thực vật, 60% chất béo, dạng hộp, có muối533 kcal / 100 g
- Chất phết dầu thực vậtgiống bơ thực vật, không béo, dạng hộp44 kcal / 100 g
- Sản phẩm phết dạng bơ thực vậtbao gồm hương vị tỏi, hộp, không hydro hóa, dầu thực vật hỗn hợp, chất béo 68%614 kcal / 100 g
- Chất béo thực vật phết bánh dạng bơ thực vật67-70% chất béo, hộp606 kcal / 100 g
- Margarine dầu thực vật70% chất béo, đậu nành và đậu nành hydro hóa một phần, dạng thanh628 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bơ thực vật dầu canola thuần chay
100 g Bơ thực vật dầu canola thuần chay có bao nhiêu calo?
100 g Bơ thực vật dầu canola thuần chay có 707 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 80 g chất béo.
50 g Bơ thực vật dầu canola thuần chay có bao nhiêu calo?
50 g Bơ thực vật dầu canola thuần chay có 354 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 40 g chất béo.
150 g Bơ thực vật dầu canola thuần chay có bao nhiêu calo?
150 g Bơ thực vật dầu canola thuần chay có 1061 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 119 g chất béo.
200 g Bơ thực vật dầu canola thuần chay có bao nhiêu calo?
200 g Bơ thực vật dầu canola thuần chay có 1414 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 159 g chất béo.
250 g Bơ thực vật dầu canola thuần chay có bao nhiêu calo?
250 g Bơ thực vật dầu canola thuần chay có 1768 kcal, gồm 0,6 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 199 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7466 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ