Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bơ thực vật dầu canola không muối
Calo và thông tin dinh dưỡng
dạng hộp, không hydro hóa, có chứa một ít dầu hướng dương
711
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,2 g
Carb1,2 g
Chất béo80 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 711 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 1,2 g 0%
- Chất béo 80 g 102%
- Chất béo bão hòa 11 g 55%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 11 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1000 µg 111%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 26 µg 130%
- Vitamin E 15,4 mg 103%
- Vitamin K 91,7 µg 76%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,09 mg 2%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,08 µg 3%
- Choline 12,4 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 0,02 mg 0%
- Magiê 0,6 mg 0%
- Phốt pho 9 mg 1%
- Kali 43 mg 1%
- Kẽm 0,47 mg 4%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 2,1 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 711 | 0,2 g | 1,2 g | 80 g |
| 50 g | 50 g | 356 | 0,1 g | 0,6 g | 40 g |
| 150 g | 150 g | 1067 | 0,3 g | 1,8 g | 120 g |
| 200 g | 200 g | 1422 | 0,4 g | 2,4 g | 160 g |
| 250 g | 250 g | 1778 | 0,6 g | 3 g | 200 g |
Thực phẩm tương tự
- Bơ thực vật dầu hạt cảitrong hộp, không hydro hóa, có chứa một ít dầu hướng dương716 kcal / 100 g
- Bơ thực vật dầu cải giảm calohộp, không hydro hóa, có chứa một ít dầu hướng dương351 kcal / 100 g
- Sản phẩm phết giống bơ thực vật làm từ dầu cải và dầu đậu nànhtrong hộp, đã hydro hóa, 50% chất béo435 kcal / 100 g
- Sản phẩm bơ thực vật60% chất béo, dưới 17 g chất béo bão hòa, không muối541 kcal / 100 g
- Dầu thực vật phết bánhgiống bơ thực vật, 60% chất béo, dạng thanh/hộp/chai, không muối533 kcal / 100 g
- Chất phết dầu thực vậtgiống bơ thực vật, 20% chất béo, không muối175 kcal / 100 g
- Margarine canola monounsaturated fortified vitamins a & d621 kcal / 100 g
- Low fat margarine prod 35% fat <10 g sat fa unsalted320 kcal / 100 g
- Margarine dầu thực vật70% chất béo, đậu nành và đậu nành hydro hóa một phần, dạng thanh628 kcal / 100 g
- Chất béo thực vật phết bánh dạng bơ thực vật67-70% chất béo, hộp606 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bơ thực vật dầu canola không muối
100 g Bơ thực vật dầu canola không muối có bao nhiêu calo?
100 g Bơ thực vật dầu canola không muối có 711 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 80 g chất béo.
50 g Bơ thực vật dầu canola không muối có bao nhiêu calo?
50 g Bơ thực vật dầu canola không muối có 356 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 40 g chất béo.
150 g Bơ thực vật dầu canola không muối có bao nhiêu calo?
150 g Bơ thực vật dầu canola không muối có 1067 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 120 g chất béo.
200 g Bơ thực vật dầu canola không muối có bao nhiêu calo?
200 g Bơ thực vật dầu canola không muối có 1422 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 160 g chất béo.
250 g Bơ thực vật dầu canola không muối có bao nhiêu calo?
250 g Bơ thực vật dầu canola không muối có 1778 kcal, gồm 0,6 g đạm, 3 g carbohydrate và 200 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7465 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ