Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bơ thực vật dầu canola bổ sung sterol thực vật
Calo và thông tin dinh dưỡng
dạng hộp, không hydro hóa
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 714 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 2 g 1%
- Chất béo 80 g 102%
- Chất béo bão hòa 10 g 52%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 623 mg 27%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1000 µg 111%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 26 µg 130%
- Vitamin E 15,4 mg 103%
- Vitamin K 91,7 µg 76%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,09 mg 2%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,08 µg 3%
- Choline 12,4 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 0 mg 0%
- Magiê 1,4 mg 0%
- Phốt pho 12 mg 1%
- Kali 52 mg 1%
- Kẽm 0,82 mg 7%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 2 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 714 | 0,2 g | 2 g | 80 g |
| 50 g | 50 g | 357 | 0,1 g | 1 g | 40 g |
| 150 g | 150 g | 1071 | 0,3 g | 3 g | 120 g |
| 200 g | 200 g | 1428 | 0,4 g | 4 g | 160 g |
| 250 g | 250 g | 1785 | 0,6 g | 5 g | 199 g |
Thực phẩm tương tự
- Bơ thực vật dầu canola ít calo bổ sung sterol thực vậtdạng hộp, không hydro hóa363 kcal / 100 g
- Bơ thực vật dầu hạt cảitrong hộp, không hydro hóa, có chứa một ít dầu hướng dương716 kcal / 100 g
- Sản phẩm phết giống bơ thực vật làm từ dầu cải và dầu đậu nànhtrong hộp, đã hydro hóa, 50% chất béo435 kcal / 100 g
- Chất phết dầu thực vậtthanh/hộp/chai, 60% chất béo, có bổ sung vitamin D535 kcal / 100 g
- Margarine canola monounsaturated fortified vitamins a & d621 kcal / 100 g
- Dầu thực vật phết bánhgiống bơ thực vật, 60% chất béo, dạng thanh/hộp/chai, không muối533 kcal / 100 g
- Sản phẩm phết dạng bơ thực vậtbao gồm hương vị tỏi, hộp, không hydro hóa, dầu thực vật hỗn hợp, chất béo 68%614 kcal / 100 g
- Chất béo phếtchất béo <= 41%, muối vừa, với sterol thực vật321 kcal / 100 g
- Margarine dầu thực vật70% chất béo, đậu nành và đậu nành hydro hóa một phần, dạng thanh628 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bơ thực vật dầu canola bổ sung sterol thực vật
100 g Bơ thực vật dầu canola bổ sung sterol thực vật có bao nhiêu calo?
100 g Bơ thực vật dầu canola bổ sung sterol thực vật có 714 kcal, gồm 0,2 g đạm, 2 g carbohydrate và 80 g chất béo.
50 g Bơ thực vật dầu canola bổ sung sterol thực vật có bao nhiêu calo?
50 g Bơ thực vật dầu canola bổ sung sterol thực vật có 357 kcal, gồm 0,1 g đạm, 1 g carbohydrate và 40 g chất béo.
150 g Bơ thực vật dầu canola bổ sung sterol thực vật có bao nhiêu calo?
150 g Bơ thực vật dầu canola bổ sung sterol thực vật có 1071 kcal, gồm 0,3 g đạm, 3 g carbohydrate và 120 g chất béo.
200 g Bơ thực vật dầu canola bổ sung sterol thực vật có bao nhiêu calo?
200 g Bơ thực vật dầu canola bổ sung sterol thực vật có 1428 kcal, gồm 0,4 g đạm, 4 g carbohydrate và 160 g chất béo.
250 g Bơ thực vật dầu canola bổ sung sterol thực vật có bao nhiêu calo?
250 g Bơ thực vật dầu canola bổ sung sterol thực vật có 1785 kcal, gồm 0,6 g đạm, 5 g carbohydrate và 199 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7464 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ