Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Catering fat for deep frying 100%
Calo và thông tin dinh dưỡng
880
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,6 g
Carb0,4 g
Chất béo99 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 880 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 0,4 g 0%
- Chất béo 99 g 127%
- Chất béo bão hòa 36 g 179%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,4 g —
- Natri 0 mg 0%
- Cholesterol 29,1 mg 10%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 11,5 mg 77%
- Vitamin K 50 µg 42%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 0,12 mg 1%
- Magiê 2,2 mg 1%
- Phốt pho 10 mg 1%
- Kali 21 mg 0%
- Kẽm 0,05 mg 0%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 0,01 µg 0%
- Iốt 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 880 | 0,6 g | 0,4 g | 99 g |
| 50 g | 50 g | 440 | 0,3 g | 0,2 g | 50 g |
| 150 g | 150 g | 1320 | 0,9 g | 0,6 g | 149 g |
| 200 g | 200 g | 1760 | 1,2 g | 0,8 g | 198 g |
| 250 g | 250 g | 2200 | 1,5 g | 1 g | 248 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Catering fat for deep frying 100%
100 g Catering fat for deep frying 100% có bao nhiêu calo?
100 g Catering fat for deep frying 100% có 880 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 99 g chất béo.
50 g Catering fat for deep frying 100% có bao nhiêu calo?
50 g Catering fat for deep frying 100% có 440 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 50 g chất béo.
150 g Catering fat for deep frying 100% có bao nhiêu calo?
150 g Catering fat for deep frying 100% có 1320 kcal, gồm 0,9 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 149 g chất béo.
200 g Catering fat for deep frying 100% có bao nhiêu calo?
200 g Catering fat for deep frying 100% có 1760 kcal, gồm 1,2 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 198 g chất béo.
250 g Catering fat for deep frying 100% có bao nhiêu calo?
250 g Catering fat for deep frying 100% có 2200 kcal, gồm 1,5 g đạm, 1 g carbohydrate và 248 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 528 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ