Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết thăn lưng
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, có viền mỡ, thịt nạc và mỡ tách rời được, cắt tỉa mỡ 1/8", choice, nấu chín, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 303 kcal —
- Chất đạm 23 g 46%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 24 g 30%
- Chất béo bão hòa 10 g 52%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 54 mg 2%
- Cholesterol 81 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 7 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,11 mg 1%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,29 mg 23%
- Niacin (B3) 4,7 mg 29%
- Axit pantothenic (B5) 0,53 mg 11%
- Vitamin B6 0,44 mg 26%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 2,1 µg 89%
- Choline 48,9 mg 9%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 2,3 mg 13%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 149 mg 12%
- Kali 247 mg 5%
- Kẽm 5,8 mg 53%
- Đồng 0,08 mg 8%
- Mangan 0,08 mg 3%
- Selen 27,4 µg 50%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 303 | 23 g | 0 g | 24 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 258 | 20 g | 0 g | 20 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 515 | 39 g | 0 g | 40 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 129 | 9,7 g | 0 g | 10 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 773 | 58 g | 0 g | 60 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1030 | 78 g | 0 g | 80 g |
| 50 g | 50 g | 152 | 12 g | 0 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 455 | 34 g | 0 g | 35 g |
| 200 g | 200 g | 606 | 46 g | 0 g | 47 g |
| 250 g | 250 g | 758 | 57 g | 0 g | 59 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết thăn lưng bòkhông xương, không viền mỡ, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ còn 0", mọi loại, nấu chín, nướng vỉ271 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lưng nướngkhông xương, không mỡ viền, thịt nạc và mỡ, lọc mỡ 0 inch, loại choice, đã nấu chín, nướng vỉ233 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lưng ribeyenướng, với bơ, không muối351 kcal / 100 g
- Bít tết rib-eyekhông xương, bỏ viền mỡ, phần nạc và mỡ có thể tách riêng, đã lọc bỏ hết mỡ, mọi hạng, sống228 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưngđầu nhỏ, xương sườn 10-12, phần nạc và mỡ, cắt tỉa mỡ còn 0", mọi loại, đã nấu, nướng249 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưng bò quaykhông xương, có viền mỡ, chỉ thịt nạc, cắt gọt mỡ còn 1/8", hạng choice, nấu chín, quay229 kcal / 100 g
- Rib eyeđầu nhỏ, xương sườn 10-12, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 0", loại Select, sống149 kcal / 100 g
- Bít tết/thịt nướng rib eyecó xương, có mỡ viền, chỉ có nạc tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", choice, sống173 kcal / 100 g
- Búp thăn ngoạithịt b², nướng không dầu mỡ202 kcal / 100 g
- Thăn ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, chỉ phần nạc có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0″, hạng Choice, đã nấu chín, nướng205 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết thăn lưng
100 g Bít tết thăn lưng có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết thăn lưng có 303 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Bít tết thăn lưng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Bít tết thăn lưng có 258 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Bít tết thăn lưng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Bít tết thăn lưng có 515 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 40 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết thăn lưng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết thăn lưng có 129 kcal, gồm 9,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Bít tết thăn lưng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Bít tết thăn lưng có 773 kcal, gồm 58 g đạm, 0 g carbohydrate và 60 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Bít tết thăn lưng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Bít tết thăn lưng có 1030 kcal, gồm 78 g đạm, 0 g carbohydrate và 80 g chất béo.
50 g Bít tết thăn lưng có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết thăn lưng có 152 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Bít tết thăn lưng có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết thăn lưng có 455 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173390 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ