Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bí ngòi
Calo và thông tin dinh dưỡng
bao gồm vỏ, đã nấu chín, luộc, để ráo, không muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 15 kcal —
- Chất đạm 1,1 g 2%
- Carbohydrate 1,7 g 1%
- Chất béo 0,4 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 1,7 g —
- Natri 3 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 56 µg 6%
- Vitamin C 12,9 mg 14%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,12 mg 1%
- Vitamin K 4,2 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,51 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,29 mg 6%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 28 µg 7%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 9,4 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 0,37 mg 2%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 37 mg 3%
- Kali 264 mg 6%
- Kẽm 0,33 mg 3%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,17 mg 8%
- Selen 0,2 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 15 | 1,1 g | 1,7 g | 0,4 g |
| 1 khẩu phần | 180 g | 27 | 2,1 g | 3 g | 0,6 g |
| 2 khẩu phần | 360 g | 54 | 4,1 g | 6,1 g | 1,3 g |
| ½ khẩu phần | 90 g | 14 | 1 g | 1,5 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 540 g | 81 | 6,2 g | 9,1 g | 1,9 g |
| 4 khẩu phần | 720 g | 108 | 8,2 g | 12 g | 2,6 g |
| 50 g | 50 g | 8 | 0,6 g | 0,8 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 23 | 1,7 g | 2,5 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 30 | 2,3 g | 3,4 g | 0,7 g |
| 250 g | 250 g | 38 | 2,9 g | 4,2 g | 0,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Bí ngòi vỏ xanhluộc, nấu bằng lò vi sóng hoặc hấp, để ráo20 kcal / 100 g
- Bí ngòi nonsống21 kcal / 100 g
- Bí ngòi nướngnướng18 kcal / 100 g
- Bí ngòi vàngđã nấu chín22 kcal / 100 g
- Bí ngòi babysống21 kcal / 100 g
- Bí ngô mùa hètất cả các loại, sống16 kcal / 100 g
- Bí mùa hètất cả các giống, đã nấu, luộc, để ráo, có muối20 kcal / 100 g
- Bầunấu chín, luộc, ráo nước, không muối15 kcal / 100 g
- Zucchini18 kcal / 100 g
- Cà rốtnấu chín, luộc, để ráo, không muối35 kcal / 100 g
Câu hỏi về bí ngòi
100 g bí ngòi có bao nhiêu calo?
100 g bí ngòi có 15 kcal, gồm 1,1 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
1 khẩu phần (180 g) bí ngòi có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (180 g) bí ngòi có 27 kcal, gồm 2,1 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
2 khẩu phần (360 g) bí ngòi có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (360 g) bí ngòi có 54 kcal, gồm 4,1 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
½ khẩu phần (90 g) bí ngòi có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (90 g) bí ngòi có 14 kcal, gồm 1 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
3 khẩu phần (540 g) bí ngòi có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (540 g) bí ngòi có 81 kcal, gồm 6,2 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
4 khẩu phần (720 g) bí ngòi có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (720 g) bí ngòi có 108 kcal, gồm 8,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
50 g bí ngòi có bao nhiêu calo?
50 g bí ngòi có 8 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g bí ngòi có bao nhiêu calo?
150 g bí ngòi có 23 kcal, gồm 1,7 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169292 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ