Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bí ngòi
Calo và thông tin dinh dưỡng
bao gồm vỏ, đông lạnh, đã nấu chín, luộc, để ráo, không muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 17 kcal —
- Chất đạm 1,2 g 2%
- Carbohydrate 2,3 g 1%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 1,7 g —
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 9 µg 1%
- Vitamin C 3,7 mg 4%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,12 mg 1%
- Vitamin K 4,2 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,39 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,27 mg 5%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 9,4 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 0,48 mg 3%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 25 mg 2%
- Kali 194 mg 4%
- Kẽm 0,2 mg 2%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,23 mg 10%
- Selen 0,2 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 17 | 1,2 g | 2,3 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 223 g | 38 | 2,6 g | 5 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 446 g | 76 | 5,1 g | 10 g | 0,6 g |
| ½ khẩu phần | 111,5 g | 19 | 1,3 g | 2,5 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 669 g | 114 | 7,7 g | 15 g | 0,9 g |
| 4 khẩu phần | 892 g | 152 | 10 g | 20 g | 1,2 g |
| 50 g | 50 g | 9 | 0,6 g | 1,1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 26 | 1,7 g | 3,4 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 34 | 2,3 g | 4,5 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 43 | 2,9 g | 5,7 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Bí ngòi vỏ xanhluộc, nấu bằng lò vi sóng hoặc hấp, để ráo20 kcal / 100 g
- Bí ngòi nonsống21 kcal / 100 g
- Bí ngòi nướngnướng18 kcal / 100 g
- Bí ngòi babysống21 kcal / 100 g
- Bí ngòi vàngđã nấu chín22 kcal / 100 g
- Bí ngô mùa hètất cả các loại, sống16 kcal / 100 g
- Bí mùa hètất cả các giống, đã nấu, luộc, để ráo, có muối20 kcal / 100 g
- Succotashđông lạnh, luộc, để ráo93 kcal / 100 g
- Zucchini18 kcal / 100 g
- Cà rốtđông lạnh, luộc, để ráo37 kcal / 100 g
Câu hỏi về bí ngòi
100 g bí ngòi có bao nhiêu calo?
100 g bí ngòi có 17 kcal, gồm 1,2 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (223 g) bí ngòi có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (223 g) bí ngòi có 38 kcal, gồm 2,6 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
2 khẩu phần (446 g) bí ngòi có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (446 g) bí ngòi có 76 kcal, gồm 5,1 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
½ khẩu phần (111,5 g) bí ngòi có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (111,5 g) bí ngòi có 19 kcal, gồm 1,3 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (669 g) bí ngòi có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (669 g) bí ngòi có 114 kcal, gồm 7,7 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
4 khẩu phần (892 g) bí ngòi có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (892 g) bí ngòi có 152 kcal, gồm 10 g đạm, 20 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
50 g bí ngòi có bao nhiêu calo?
50 g bí ngòi có 9 kcal, gồm 0,6 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g bí ngòi có bao nhiêu calo?
150 g bí ngòi có 26 kcal, gồm 1,7 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168470 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ