Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bí ngòi
Calo và thông tin dinh dưỡng
bao gồm vỏ, đông lạnh, đã nấu chín, luộc, để ráo, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 14 kcal —
- Chất đạm 1,2 g 2%
- Carbohydrate 1,7 g 1%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 1,7 g —
- Natri 238 mg 10%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 9 µg 1%
- Vitamin C 3,7 mg 4%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,12 mg 1%
- Vitamin K 4,2 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,39 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,27 mg 5%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 9,4 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 0,48 mg 3%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 25 mg 2%
- Kali 194 mg 4%
- Kẽm 0,2 mg 2%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,23 mg 10%
- Selen 0,2 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 14 | 1,2 g | 1,7 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 223 g | 31 | 2,6 g | 3,7 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 446 g | 62 | 5,1 g | 7,4 g | 0,6 g |
| ½ khẩu phần | 111,5 g | 16 | 1,3 g | 1,9 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 669 g | 94 | 7,7 g | 11 g | 0,9 g |
| 4 khẩu phần | 892 g | 125 | 10 g | 15 g | 1,2 g |
| 50 g | 50 g | 7 | 0,6 g | 0,8 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 21 | 1,7 g | 2,5 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 28 | 2,3 g | 3,3 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 35 | 2,9 g | 4,2 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Bí ngòi vỏ xanhluộc, nấu bằng lò vi sóng hoặc hấp, để ráo20 kcal / 100 g
- Bí ngòi nonsống21 kcal / 100 g
- Bí ngòi nướngnướng18 kcal / 100 g
- Bí ngòi babysống21 kcal / 100 g
- Bí ngòi vàngđã nấu chín22 kcal / 100 g
- Bí ngô mùa hètất cả các loại, sống16 kcal / 100 g
- Bí mùa hètất cả các giống, đã nấu, luộc, để ráo, có muối20 kcal / 100 g
- Succotashđông lạnh, luộc, để ráo93 kcal / 100 g
- Bầunấu chín, luộc, ráo nước, không muối15 kcal / 100 g
- Bí ngòi xanh đậmnấu bằng lò vi sóng, không muối23 kcal / 100 g
Câu hỏi về bí ngòi
100 g bí ngòi có bao nhiêu calo?
100 g bí ngòi có 14 kcal, gồm 1,2 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (223 g) bí ngòi có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (223 g) bí ngòi có 31 kcal, gồm 2,6 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
2 khẩu phần (446 g) bí ngòi có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (446 g) bí ngòi có 62 kcal, gồm 5,1 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
½ khẩu phần (111,5 g) bí ngòi có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (111,5 g) bí ngòi có 16 kcal, gồm 1,3 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (669 g) bí ngòi có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (669 g) bí ngòi có 94 kcal, gồm 7,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
4 khẩu phần (892 g) bí ngòi có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (892 g) bí ngòi có 125 kcal, gồm 10 g đạm, 15 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
50 g bí ngòi có bao nhiêu calo?
50 g bí ngòi có 7 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g bí ngòi có bao nhiêu calo?
150 g bí ngòi có 21 kcal, gồm 1,7 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170535 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ