Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 93 kcal —
  • Chất đạm 4,3 g 9%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 0,9 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 4,1 g 15%
  • Đường 2,2 g —
  • Natri 45 mg 2%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 10 µg 1%
  • Vitamin C 5,9 mg 7%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,18 mg 1%
  • Vitamin K 2,7 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 1,3 mg 8%
  • Axit pantothenic (B5) 0,23 mg 5%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 33 µg 8%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 29,1 mg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 15 mg 1%
  • Sắt 0,89 mg 5%
  • Magiê 23 mg 5%
  • Phốt pho 70 mg 6%
  • Kali 265 mg 6%
  • Kẽm 0,45 mg 4%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,28 mg 12%
  • Selen 0,6 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g934,3 g16 g0,9 g
50 g50 g472,2 g7,9 g0,4 g
150 g150 g1406,5 g24 g1,3 g
200 g200 g1868,6 g32 g1,8 g
250 g250 g23311 g40 g2,2 g

Câu hỏi về Succotash

100 g Succotash có bao nhiêu calo?

100 g Succotash có 93 kcal, gồm 4,3 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

50 g Succotash có bao nhiêu calo?

50 g Succotash có 47 kcal, gồm 2,2 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Succotash có bao nhiêu calo?

150 g Succotash có 140 kcal, gồm 6,5 g đạm, 24 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

200 g Succotash có bao nhiêu calo?

200 g Succotash có 186 kcal, gồm 8,6 g đạm, 32 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

250 g Succotash có bao nhiêu calo?

250 g Succotash có 233 kcal, gồm 11 g đạm, 40 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2235 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ