Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh quy yến mạch
Calo và thông tin dinh dưỡng
sản xuất thương mại, loại mềm
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 409 kcal —
- Chất đạm 6,1 g 12%
- Carbohydrate 63 g 23%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 3,6 g 18%
- Chất xơ 2,7 g 10%
- Natri 349 mg 15%
- Cholesterol 5 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5 µg 1%
- Vitamin C 0,2 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 1,8 mg 11%
- Axit pantothenic (B5) 0,46 mg 9%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 34 µg 9%
- Vitamin B12 0,01 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 90 mg 7%
- Sắt 2,8 mg 16%
- Magiê 30 mg 7%
- Phốt pho 209 mg 17%
- Kali 135 mg 3%
- Kẽm 0,44 mg 4%
- Đồng 0,55 mg 61%
- Mangan 0,42 mg 18%
- Selen 10,5 µg 19%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 409 | 6,1 g | 63 g | 15 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 116 | 1,7 g | 18 g | 4,2 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 232 | 3,5 g | 36 g | 8,3 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 58 | 0,9 g | 8,9 g | 2,1 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 348 | 5,2 g | 54 g | 13 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 464 | 6,9 g | 71 g | 17 g |
| 50 g | 50 g | 205 | 3,1 g | 32 g | 7,4 g |
| 150 g | 150 g | 614 | 9,2 g | 95 g | 22 g |
| 200 g | 200 g | 818 | 12 g | 126 g | 29 g |
| 250 g | 250 g | 1023 | 15 g | 158 g | 37 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh quy yến mạch nho khôthương mại465 kcal / 100 g
- Bánh quy yến mạch sô cô la chipthương mại473 kcal / 100 g
- Bánh quy yến mạch chà làloại mềm, thương mại413 kcal / 100 g
- Bánh quy yến mạch trái câycó bổ sung chất xơ, thương mại472 kcal / 100 g
- Bánh quy yến mạch Archwaykiểu nhà làm421 kcal / 100 g
- Bánh quy kẹp yến mạchcó nhân kem398 kcal / 100 g
- Bánh quy bơ đậu phộngđược sản xuất thương mại, loại mềm457 kcal / 100 g
- Hỗn hợp làm bánh quy yến mạchcó hoặc không có nho khô, khô, chưa pha chế462 kcal / 100 g
- Bột nhào bánh quy yến mạchcó hoặc không có nho khô, được làm lạnh424 kcal / 100 g
- Bánh quy yến mạch khúc sô cô lacó thêm chất xơ, thương mại494 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh quy yến mạch
100 g Bánh quy yến mạch có bao nhiêu calo?
100 g Bánh quy yến mạch có 409 kcal, gồm 6,1 g đạm, 63 g carbohydrate và 15 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Bánh quy yến mạch có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Bánh quy yến mạch có 116 kcal, gồm 1,7 g đạm, 18 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Bánh quy yến mạch có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Bánh quy yến mạch có 232 kcal, gồm 3,5 g đạm, 36 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Bánh quy yến mạch có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Bánh quy yến mạch có 58 kcal, gồm 0,9 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Bánh quy yến mạch có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Bánh quy yến mạch có 348 kcal, gồm 5,2 g đạm, 54 g carbohydrate và 13 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Bánh quy yến mạch có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Bánh quy yến mạch có 464 kcal, gồm 6,9 g đạm, 71 g carbohydrate và 17 g chất béo.
50 g Bánh quy yến mạch có bao nhiêu calo?
50 g Bánh quy yến mạch có 205 kcal, gồm 3,1 g đạm, 32 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
150 g Bánh quy yến mạch có bao nhiêu calo?
150 g Bánh quy yến mạch có 614 kcal, gồm 9,2 g đạm, 95 g carbohydrate và 22 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172726 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ