Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 494 kcal —
  • Chất đạm 6,9 g 14%
  • Carbohydrate 54 g 20%
  • Chất béo 24 g 31%
  • Chất béo bão hòa 5,9 g 30%
  • Chất xơ 8,2 g 29%
  • Đường 29 g —
  • Natri 262 mg 11%
  • Cholesterol 4,7 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 4 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,2 mg 16%
  • Riboflavin (B2) 0,2 mg 16%
  • Niacin (B3) 1,9 mg 12%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 48,8 µg 12%
  • Choline 14,4 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 37,2 mg 3%
  • Sắt 7,9 mg 44%
  • Magiê 89,3 mg 21%
  • Phốt pho 178 mg 14%
  • Kali 297 mg 6%
  • Kẽm 1,4 mg 12%
  • Đồng 0,51 mg 56%
  • Mangan 1,3 mg 55%
  • Selen 6,2 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4946,9 g54 g24 g
50 g50 g2473,5 g27 g12 g
150 g150 g74110 g82 g36 g
200 g200 g98814 g109 g48 g
250 g250 g123517 g136 g60 g

Câu hỏi về Bánh quy yến mạch khúc sô cô la

100 g Bánh quy yến mạch khúc sô cô la có bao nhiêu calo?

100 g Bánh quy yến mạch khúc sô cô la có 494 kcal, gồm 6,9 g đạm, 54 g carbohydrate và 24 g chất béo.

50 g Bánh quy yến mạch khúc sô cô la có bao nhiêu calo?

50 g Bánh quy yến mạch khúc sô cô la có 247 kcal, gồm 3,5 g đạm, 27 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Bánh quy yến mạch khúc sô cô la có bao nhiêu calo?

150 g Bánh quy yến mạch khúc sô cô la có 741 kcal, gồm 10 g đạm, 82 g carbohydrate và 36 g chất béo.

200 g Bánh quy yến mạch khúc sô cô la có bao nhiêu calo?

200 g Bánh quy yến mạch khúc sô cô la có 988 kcal, gồm 14 g đạm, 109 g carbohydrate và 48 g chất béo.

250 g Bánh quy yến mạch khúc sô cô la có bao nhiêu calo?

250 g Bánh quy yến mạch khúc sô cô la có 1235 kcal, gồm 17 g đạm, 136 g carbohydrate và 60 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7846 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ