Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh quy yến mạch
Calo và thông tin dinh dưỡng
sản xuất thương mại, ăn kiêng đặc biệt
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 449 kcal —
- Chất đạm 4,8 g 10%
- Carbohydrate 67 g 24%
- Chất béo 18 g 23%
- Chất béo bão hòa 2,7 g 13%
- Chất xơ 2,9 g 10%
- Đường 32 g —
- Natri 273 mg 12%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0,3 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,5 mg 10%
- Vitamin K 7 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,46 mg 38%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 3,2 mg 20%
- Axit pantothenic (B5) 0,29 mg 6%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 46 µg 12%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 12 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 54 mg 4%
- Sắt 4,1 mg 23%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 122 mg 10%
- Kali 175 mg 4%
- Kẽm 0,49 mg 4%
- Đồng 0,15 mg 17%
- Mangan 0,64 mg 28%
- Selen 4,4 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 449 | 4,8 g | 67 g | 18 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 127 | 1,4 g | 19 g | 5,1 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 255 | 2,7 g | 38 g | 10 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 64 | 0,7 g | 9,5 g | 2,6 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 382 | 4,1 g | 57 g | 15 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 509 | 5,4 g | 76 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 225 | 2,4 g | 34 g | 9 g |
| 150 g | 150 g | 674 | 7,2 g | 101 g | 27 g |
| 200 g | 200 g | 898 | 9,6 g | 134 g | 36 g |
| 250 g | 250 g | 1123 | 12 g | 168 g | 45 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh quy yến mạch nho khôthương mại465 kcal / 100 g
- Bánh quy yến mạch sô cô la chipthương mại473 kcal / 100 g
- Bánh quy yến mạch trái câycó bổ sung chất xơ, thương mại472 kcal / 100 g
- Bánh quy yến mạch chà làloại mềm, thương mại413 kcal / 100 g
- Bánh quy yến mạch Archwaykiểu nhà làm421 kcal / 100 g
- Bánh mì yến mạch212 kcal / 100 g
- Bánh yến mạchvới đường hạt354 kcal / 100 g
- Bánh quy yến mạch không đườngbánh quy kiểu nhà làm archway442 kcal / 100 g
- Hỗn hợp làm bánh quy yến mạchcó hoặc không có nho khô, khô, chưa pha chế462 kcal / 100 g
- Bánh quy yến mạch khúc sô cô lacó thêm chất xơ, thương mại494 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh quy yến mạch
100 g Bánh quy yến mạch có bao nhiêu calo?
100 g Bánh quy yến mạch có 449 kcal, gồm 4,8 g đạm, 67 g carbohydrate và 18 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Bánh quy yến mạch có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Bánh quy yến mạch có 127 kcal, gồm 1,4 g đạm, 19 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Bánh quy yến mạch có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Bánh quy yến mạch có 255 kcal, gồm 2,7 g đạm, 38 g carbohydrate và 10 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Bánh quy yến mạch có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Bánh quy yến mạch có 64 kcal, gồm 0,7 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Bánh quy yến mạch có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Bánh quy yến mạch có 382 kcal, gồm 4,1 g đạm, 57 g carbohydrate và 15 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Bánh quy yến mạch có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Bánh quy yến mạch có 509 kcal, gồm 5,4 g đạm, 76 g carbohydrate và 20 g chất béo.
50 g Bánh quy yến mạch có bao nhiêu calo?
50 g Bánh quy yến mạch có 225 kcal, gồm 2,4 g đạm, 34 g carbohydrate và 9 g chất béo.
150 g Bánh quy yến mạch có bao nhiêu calo?
150 g Bánh quy yến mạch có 674 kcal, gồm 7,2 g đạm, 101 g carbohydrate và 27 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172734 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ