Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh quy yến mạch
Calo và thông tin dinh dưỡng
bột làm lạnh, nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 471 kcal —
- Chất đạm 6 g 12%
- Carbohydrate 63 g 23%
- Chất béo 21 g 27%
- Chất béo bão hòa 5,3 g 27%
- Chất xơ 2,8 g 10%
- Natri 327 mg 14%
- Cholesterol 26 mg 9%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 0,1 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,21 mg 17%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
- Niacin (B3) 1,9 mg 12%
- Axit pantothenic (B5) 0,21 mg 4%
- Vitamin B6 0,06 mg 3%
- Folate (B9) 27 µg 7%
- Vitamin B12 0,04 µg 2%
Khoáng chất
- Canxi 35 mg 3%
- Sắt 2,4 mg 13%
- Magiê 32 mg 8%
- Phốt pho 116 mg 9%
- Kali 163 mg 3%
- Kẽm 0,71 mg 6%
- Đồng 0,12 mg 14%
- Mangan 0,95 mg 41%
- Selen 10,1 µg 18%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 471 | 6 g | 63 g | 21 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 134 | 1,7 g | 18 g | 6 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 267 | 3,4 g | 36 g | 12 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 67 | 0,9 g | 8,9 g | 3 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 401 | 5,1 g | 54 g | 18 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 534 | 6,8 g | 71 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 236 | 3 g | 32 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 707 | 9 g | 94 g | 32 g |
| 200 g | 200 g | 942 | 12 g | 126 g | 42 g |
| 250 g | 250 g | 1178 | 15 g | 157 g | 53 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh quy yến mạch nho khôthương mại465 kcal / 100 g
- Bánh quy yến mạch sô cô la chipthương mại473 kcal / 100 g
- Bột nhào bánh quy yến mạchcó hoặc không có nho khô, được làm lạnh424 kcal / 100 g
- Bánh quy yến mạch chà làloại mềm, thương mại413 kcal / 100 g
- Bánh quy yến mạch Archwaykiểu nhà làm421 kcal / 100 g
- Bánh yến mạchvới đường hạt354 kcal / 100 g
- Bánh mì yến mạch212 kcal / 100 g
- Bánh quy yến mạch trái câycó bổ sung chất xơ, thương mại472 kcal / 100 g
- Hỗn hợp làm bánh quy yến mạchcó hoặc không có nho khô, khô, chưa pha chế462 kcal / 100 g
- Bánh quy yến mạch tự làmcó nho khô435 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh quy yến mạch
100 g Bánh quy yến mạch có bao nhiêu calo?
100 g Bánh quy yến mạch có 471 kcal, gồm 6 g đạm, 63 g carbohydrate và 21 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Bánh quy yến mạch có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Bánh quy yến mạch có 134 kcal, gồm 1,7 g đạm, 18 g carbohydrate và 6 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Bánh quy yến mạch có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Bánh quy yến mạch có 267 kcal, gồm 3,4 g đạm, 36 g carbohydrate và 12 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Bánh quy yến mạch có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Bánh quy yến mạch có 67 kcal, gồm 0,9 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 3 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Bánh quy yến mạch có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Bánh quy yến mạch có 401 kcal, gồm 5,1 g đạm, 54 g carbohydrate và 18 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Bánh quy yến mạch có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Bánh quy yến mạch có 534 kcal, gồm 6,8 g đạm, 71 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g Bánh quy yến mạch có bao nhiêu calo?
50 g Bánh quy yến mạch có 236 kcal, gồm 3 g đạm, 32 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Bánh quy yến mạch có bao nhiêu calo?
150 g Bánh quy yến mạch có 707 kcal, gồm 9 g đạm, 94 g carbohydrate và 32 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174962 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ