Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Turkey or chicken burger, on wheat bun
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 227 kcal —
- Chất đạm 21 g 41%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 7,7 g 10%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 9%
- Chất xơ 2,2 g 8%
- Đường 2,2 g —
- Natri 334 mg 15%
- Cholesterol 54 mg 18%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 14 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,21 mg 1%
- Vitamin K 2,3 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,21 mg 17%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 7,1 mg 44%
- Vitamin B6 0,44 mg 26%
- Folate (B9) 34 µg 9%
- Vitamin B12 0,78 µg 33%
- Choline 54,5 mg 10%
Khoáng chất
- Canxi 83 mg 6%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Magiê 41 mg 10%
- Phốt pho 217 mg 17%
- Kali 250 mg 5%
- Kẽm 2,4 mg 22%
- Đồng 0,17 mg 19%
- Selen 29,6 µg 54%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 227 | 21 g | 17 g | 7,7 g |
| 1 khẩu phần | 145 g | 329 | 30 g | 24 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 290 g | 658 | 60 g | 48 g | 22 g |
| ½ khẩu phần | 72,5 g | 165 | 15 g | 12 g | 5,6 g |
| 3 khẩu phần | 435 g | 987 | 90 g | 72 g | 34 g |
| 4 khẩu phần | 580 g | 1317 | 120 g | 96 g | 45 g |
| 50 g | 50 g | 114 | 10 g | 8,3 g | 3,9 g |
| 150 g | 150 g | 341 | 31 g | 25 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 454 | 41 g | 33 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 568 | 52 g | 41 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
- Turkey or chicken burger on white bun234 kcal / 100 g
- Hamburger on wheat bun 1 medium patty281 kcal / 100 g
- Hamburger on wheat bun 1 small patty280 kcal / 100 g
- Cheeseburger on wheat bun 1 medium patty291 kcal / 100 g
- Cheeseburger on wheat bun 1 small patty292 kcal / 100 g
- Double hamburger on wheat bun 2 small patties285 kcal / 100 g
- Double hamburger on wheat bun 2 medium patties286 kcal / 100 g
- Chicken fillet sandwich on wheat bun210 kcal / 100 g
- Chicken fillet sandwich on wheat bun with cheese230 kcal / 100 g
Câu hỏi về Turkey or chicken burger, on wheat bun
100 g Turkey or chicken burger, on wheat bun có bao nhiêu calo?
100 g Turkey or chicken burger, on wheat bun có 227 kcal, gồm 21 g đạm, 17 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
1 khẩu phần (145 g) Turkey or chicken burger, on wheat bun có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (145 g) Turkey or chicken burger, on wheat bun có 329 kcal, gồm 30 g đạm, 24 g carbohydrate và 11 g chất béo.
2 khẩu phần (290 g) Turkey or chicken burger, on wheat bun có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (290 g) Turkey or chicken burger, on wheat bun có 658 kcal, gồm 60 g đạm, 48 g carbohydrate và 22 g chất béo.
½ khẩu phần (72,5 g) Turkey or chicken burger, on wheat bun có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (72,5 g) Turkey or chicken burger, on wheat bun có 165 kcal, gồm 15 g đạm, 12 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
3 khẩu phần (435 g) Turkey or chicken burger, on wheat bun có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (435 g) Turkey or chicken burger, on wheat bun có 987 kcal, gồm 90 g đạm, 72 g carbohydrate và 34 g chất béo.
4 khẩu phần (580 g) Turkey or chicken burger, on wheat bun có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (580 g) Turkey or chicken burger, on wheat bun có 1317 kcal, gồm 120 g đạm, 96 g carbohydrate và 45 g chất béo.
50 g Turkey or chicken burger, on wheat bun có bao nhiêu calo?
50 g Turkey or chicken burger, on wheat bun có 114 kcal, gồm 10 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
150 g Turkey or chicken burger, on wheat bun có bao nhiêu calo?
150 g Turkey or chicken burger, on wheat bun có 341 kcal, gồm 31 g đạm, 25 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27545110 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ