Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cheeseburger, on wheat bun, 1 small patty
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 292 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 16 g 21%
- Chất béo bão hòa 6,9 g 34%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 2,4 g —
- Natri 439 mg 19%
- Cholesterol 53 mg 18%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 41 µg 5%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,6 µg 3%
- Vitamin E 0,24 mg 2%
- Vitamin K 3,6 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,17 mg 14%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 4,3 mg 27%
- Vitamin B6 0,28 mg 16%
- Folate (B9) 39 µg 10%
- Vitamin B12 1,5 µg 62%
- Choline 46,4 mg 8%
Khoáng chất
- Canxi 203 mg 16%
- Sắt 2,4 mg 13%
- Magiê 35 mg 8%
- Phốt pho 232 mg 19%
- Kali 237 mg 5%
- Kẽm 3,3 mg 30%
- Đồng 0,11 mg 13%
- Selen 23,9 µg 43%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 292 | 18 g | 16 g | 16 g |
| 1 khẩu phần | 135 g | 394 | 25 g | 21 g | 22 g |
| 2 khẩu phần | 270 g | 788 | 49 g | 43 g | 43 g |
| ½ khẩu phần | 67,5 g | 197 | 12 g | 11 g | 11 g |
| 3 khẩu phần | 405 g | 1183 | 74 g | 64 g | 65 g |
| 4 khẩu phần | 540 g | 1577 | 98 g | 86 g | 87 g |
| 50 g | 50 g | 146 | 9,1 g | 7,9 g | 8 g |
| 150 g | 150 g | 438 | 27 g | 24 g | 24 g |
| 200 g | 200 g | 584 | 36 g | 32 g | 32 g |
| 250 g | 250 g | 730 | 46 g | 40 g | 40 g |
Thực phẩm tương tự
- Cheeseburger on wheat bun 1 medium patty291 kcal / 100 g
- Cheeseburger on wheat bun 1 large patty295 kcal / 100 g
- Hamburger on wheat bun 1 small patty280 kcal / 100 g
- Hamburger on wheat bun 1 medium patty281 kcal / 100 g
- Double cheeseburger on wheat bun 2 small patties292 kcal / 100 g
- Double hamburger on wheat bun 2 small patties285 kcal / 100 g
- Turkey or chicken burger on wheat bun227 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cheeseburger, on wheat bun, 1 small patty
100 g Cheeseburger, on wheat bun, 1 small patty có bao nhiêu calo?
100 g Cheeseburger, on wheat bun, 1 small patty có 292 kcal, gồm 18 g đạm, 16 g carbohydrate và 16 g chất béo.
1 khẩu phần (135 g) Cheeseburger, on wheat bun, 1 small patty có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (135 g) Cheeseburger, on wheat bun, 1 small patty có 394 kcal, gồm 25 g đạm, 21 g carbohydrate và 22 g chất béo.
2 khẩu phần (270 g) Cheeseburger, on wheat bun, 1 small patty có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (270 g) Cheeseburger, on wheat bun, 1 small patty có 788 kcal, gồm 49 g đạm, 43 g carbohydrate và 43 g chất béo.
½ khẩu phần (67,5 g) Cheeseburger, on wheat bun, 1 small patty có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (67,5 g) Cheeseburger, on wheat bun, 1 small patty có 197 kcal, gồm 12 g đạm, 11 g carbohydrate và 11 g chất béo.
3 khẩu phần (405 g) Cheeseburger, on wheat bun, 1 small patty có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (405 g) Cheeseburger, on wheat bun, 1 small patty có 1183 kcal, gồm 74 g đạm, 64 g carbohydrate và 65 g chất béo.
4 khẩu phần (540 g) Cheeseburger, on wheat bun, 1 small patty có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (540 g) Cheeseburger, on wheat bun, 1 small patty có 1577 kcal, gồm 98 g đạm, 86 g carbohydrate và 87 g chất béo.
50 g Cheeseburger, on wheat bun, 1 small patty có bao nhiêu calo?
50 g Cheeseburger, on wheat bun, 1 small patty có 146 kcal, gồm 9,1 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 8 g chất béo.
150 g Cheeseburger, on wheat bun, 1 small patty có bao nhiêu calo?
150 g Cheeseburger, on wheat bun, 1 small patty có 438 kcal, gồm 27 g đạm, 24 g carbohydrate và 24 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27510196 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ