Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cheeseburger, on wheat bun, 1 large patty
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 295 kcal —
- Chất đạm 19 g 38%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 18 g 23%
- Chất béo bão hòa 7,6 g 38%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 1,9 g —
- Natri 437 mg 19%
- Cholesterol 60 mg 20%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 41 µg 5%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,7 µg 3%
- Vitamin E 0,21 mg 1%
- Vitamin K 3,3 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,14 mg 11%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 4,4 mg 27%
- Vitamin B6 0,3 mg 18%
- Folate (B9) 35 µg 9%
- Vitamin B12 1,7 µg 71%
- Choline 50,9 mg 9%
Khoáng chất
- Canxi 192 mg 15%
- Sắt 2,3 mg 13%
- Magiê 31 mg 7%
- Phốt pho 234 mg 19%
- Kali 247 mg 5%
- Kẽm 3,6 mg 32%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Selen 23,4 µg 43%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 295 | 19 g | 12 g | 18 g |
| 1 khẩu phần | 210 g | 620 | 40 g | 26 g | 37 g |
| 2 khẩu phần | 420 g | 1239 | 81 g | 52 g | 74 g |
| ½ khẩu phần | 105 g | 310 | 20 g | 13 g | 19 g |
| 3 khẩu phần | 630 g | 1859 | 121 g | 78 g | 111 g |
| 4 khẩu phần | 840 g | 2478 | 161 g | 103 g | 148 g |
| 50 g | 50 g | 148 | 9,6 g | 6,2 g | 8,8 g |
| 150 g | 150 g | 443 | 29 g | 19 g | 26 g |
| 200 g | 200 g | 590 | 38 g | 25 g | 35 g |
| 250 g | 250 g | 738 | 48 g | 31 g | 44 g |
Thực phẩm tương tự
- Cheeseburger on wheat bun 1 medium patty291 kcal / 100 g
- Cheeseburger on wheat bun 1 small patty292 kcal / 100 g
- Hamburger on wheat bun 1 large patty283 kcal / 100 g
- Double cheeseburger on wheat bun 2 large patties296 kcal / 100 g
- Hamburger on wheat bun 1 medium patty281 kcal / 100 g
- Double cheeseburger on wheat bun 2 medium patties297 kcal / 100 g
- Turkey or chicken burger on wheat bun227 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cheeseburger, on wheat bun, 1 large patty
100 g Cheeseburger, on wheat bun, 1 large patty có bao nhiêu calo?
100 g Cheeseburger, on wheat bun, 1 large patty có 295 kcal, gồm 19 g đạm, 12 g carbohydrate và 18 g chất béo.
1 khẩu phần (210 g) Cheeseburger, on wheat bun, 1 large patty có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (210 g) Cheeseburger, on wheat bun, 1 large patty có 620 kcal, gồm 40 g đạm, 26 g carbohydrate và 37 g chất béo.
2 khẩu phần (420 g) Cheeseburger, on wheat bun, 1 large patty có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (420 g) Cheeseburger, on wheat bun, 1 large patty có 1239 kcal, gồm 81 g đạm, 52 g carbohydrate và 74 g chất béo.
½ khẩu phần (105 g) Cheeseburger, on wheat bun, 1 large patty có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (105 g) Cheeseburger, on wheat bun, 1 large patty có 310 kcal, gồm 20 g đạm, 13 g carbohydrate và 19 g chất béo.
3 khẩu phần (630 g) Cheeseburger, on wheat bun, 1 large patty có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (630 g) Cheeseburger, on wheat bun, 1 large patty có 1859 kcal, gồm 121 g đạm, 78 g carbohydrate và 111 g chất béo.
4 khẩu phần (840 g) Cheeseburger, on wheat bun, 1 large patty có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (840 g) Cheeseburger, on wheat bun, 1 large patty có 2478 kcal, gồm 161 g đạm, 103 g carbohydrate và 148 g chất béo.
50 g Cheeseburger, on wheat bun, 1 large patty có bao nhiêu calo?
50 g Cheeseburger, on wheat bun, 1 large patty có 148 kcal, gồm 9,6 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
150 g Cheeseburger, on wheat bun, 1 large patty có bao nhiêu calo?
150 g Cheeseburger, on wheat bun, 1 large patty có 443 kcal, gồm 29 g đạm, 19 g carbohydrate và 26 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27510246 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ