Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cheeseburger, on wheat bun, 1 medium patty
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 291 kcal —
- Chất đạm 18 g 37%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 16 g 21%
- Chất béo bão hòa 6,8 g 34%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Đường 2,2 g —
- Natri 418 mg 18%
- Cholesterol 54 mg 18%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 34 µg 4%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,6 µg 3%
- Vitamin E 0,22 mg 1%
- Vitamin K 3,5 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,16 mg 14%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 4,5 mg 28%
- Vitamin B6 0,29 mg 17%
- Folate (B9) 39 µg 10%
- Vitamin B12 1,6 µg 65%
- Choline 48,6 mg 9%
Khoáng chất
- Canxi 178 mg 14%
- Sắt 2,4 mg 14%
- Magiê 34 mg 8%
- Phốt pho 222 mg 18%
- Kali 243 mg 5%
- Kẽm 3,4 mg 30%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Selen 23,8 µg 43%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 291 | 19 g | 15 g | 16 g |
| 1 khẩu phần | 165 g | 480 | 31 g | 25 g | 27 g |
| 2 khẩu phần | 330 g | 960 | 61 g | 50 g | 53 g |
| ½ khẩu phần | 82,5 g | 240 | 15 g | 13 g | 13 g |
| 3 khẩu phần | 495 g | 1440 | 91 g | 75 g | 80 g |
| 4 khẩu phần | 660 g | 1921 | 122 g | 100 g | 107 g |
| 50 g | 50 g | 146 | 9,2 g | 7,6 g | 8,1 g |
| 150 g | 150 g | 437 | 28 g | 23 g | 24 g |
| 200 g | 200 g | 582 | 37 g | 30 g | 32 g |
| 250 g | 250 g | 728 | 46 g | 38 g | 40 g |
Thực phẩm tương tự
- Cheeseburger on wheat bun 1 small patty292 kcal / 100 g
- Cheeseburger on wheat bun 1 large patty295 kcal / 100 g
- Hamburger on wheat bun 1 medium patty281 kcal / 100 g
- Hamburger on wheat bun 1 small patty280 kcal / 100 g
- Double cheeseburger on wheat bun 2 medium patties297 kcal / 100 g
- Double cheeseburger on wheat bun 2 small patties292 kcal / 100 g
- Turkey or chicken burger on wheat bun227 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cheeseburger, on wheat bun, 1 medium patty
100 g Cheeseburger, on wheat bun, 1 medium patty có bao nhiêu calo?
100 g Cheeseburger, on wheat bun, 1 medium patty có 291 kcal, gồm 19 g đạm, 15 g carbohydrate và 16 g chất béo.
1 khẩu phần (165 g) Cheeseburger, on wheat bun, 1 medium patty có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (165 g) Cheeseburger, on wheat bun, 1 medium patty có 480 kcal, gồm 31 g đạm, 25 g carbohydrate và 27 g chất béo.
2 khẩu phần (330 g) Cheeseburger, on wheat bun, 1 medium patty có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (330 g) Cheeseburger, on wheat bun, 1 medium patty có 960 kcal, gồm 61 g đạm, 50 g carbohydrate và 53 g chất béo.
½ khẩu phần (82,5 g) Cheeseburger, on wheat bun, 1 medium patty có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (82,5 g) Cheeseburger, on wheat bun, 1 medium patty có 240 kcal, gồm 15 g đạm, 13 g carbohydrate và 13 g chất béo.
3 khẩu phần (495 g) Cheeseburger, on wheat bun, 1 medium patty có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (495 g) Cheeseburger, on wheat bun, 1 medium patty có 1440 kcal, gồm 91 g đạm, 75 g carbohydrate và 80 g chất béo.
4 khẩu phần (660 g) Cheeseburger, on wheat bun, 1 medium patty có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (660 g) Cheeseburger, on wheat bun, 1 medium patty có 1921 kcal, gồm 122 g đạm, 100 g carbohydrate và 107 g chất béo.
50 g Cheeseburger, on wheat bun, 1 medium patty có bao nhiêu calo?
50 g Cheeseburger, on wheat bun, 1 medium patty có 146 kcal, gồm 9,2 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
150 g Cheeseburger, on wheat bun, 1 medium patty có bao nhiêu calo?
150 g Cheeseburger, on wheat bun, 1 medium patty có 437 kcal, gồm 28 g đạm, 23 g carbohydrate và 24 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27510242 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ