Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hamburger, on wheat bun, 1 small patty
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 280 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Carbohydrate 18 g 6%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 5,2 g 26%
- Chất xơ 2,4 g 9%
- Đường 2,3 g —
- Natri 337 mg 15%
- Cholesterol 47 mg 16%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0,1 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,15 mg 1%
- Vitamin K 3,7 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 5,1 mg 32%
- Vitamin B6 0,31 mg 18%
- Folate (B9) 44 µg 11%
- Vitamin B12 1,5 µg 61%
- Choline 50,8 mg 9%
Khoáng chất
- Canxi 78 mg 6%
- Sắt 2,7 mg 15%
- Magiê 36 mg 9%
- Phốt pho 170 mg 14%
- Kali 253 mg 5%
- Kẽm 3,3 mg 30%
- Đồng 0,13 mg 14%
- Selen 24,2 µg 44%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 280 | 18 g | 18 g | 14 g |
| 1 khẩu phần | 115 g | 322 | 21 g | 20 g | 16 g |
| 2 khẩu phần | 230 g | 644 | 41 g | 41 g | 32 g |
| ½ khẩu phần | 57,5 g | 161 | 10 g | 10 g | 8 g |
| 3 khẩu phần | 345 g | 966 | 62 g | 61 g | 48 g |
| 4 khẩu phần | 460 g | 1288 | 82 g | 82 g | 64 g |
| 50 g | 50 g | 140 | 8,9 g | 8,9 g | 6,9 g |
| 150 g | 150 g | 420 | 27 g | 27 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 560 | 36 g | 36 g | 28 g |
| 250 g | 250 g | 700 | 45 g | 44 g | 35 g |
Thực phẩm tương tự
- Hamburger on wheat bun 1 medium patty281 kcal / 100 g
- Hamburger on wheat bun 1 large patty283 kcal / 100 g
- Cheeseburger on wheat bun 1 small patty292 kcal / 100 g
- Cheeseburger on wheat bun 1 medium patty291 kcal / 100 g
- Double hamburger on wheat bun 2 small patties285 kcal / 100 g
- Turkey or chicken burger on wheat bun227 kcal / 100 g
- Double hamburger on wheat bun 2 medium patties286 kcal / 100 g
- Turkey or chicken burger on white bun234 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hamburger, on wheat bun, 1 small patty
100 g Hamburger, on wheat bun, 1 small patty có bao nhiêu calo?
100 g Hamburger, on wheat bun, 1 small patty có 280 kcal, gồm 18 g đạm, 18 g carbohydrate và 14 g chất béo.
1 khẩu phần (115 g) Hamburger, on wheat bun, 1 small patty có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (115 g) Hamburger, on wheat bun, 1 small patty có 322 kcal, gồm 21 g đạm, 20 g carbohydrate và 16 g chất béo.
2 khẩu phần (230 g) Hamburger, on wheat bun, 1 small patty có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (230 g) Hamburger, on wheat bun, 1 small patty có 644 kcal, gồm 41 g đạm, 41 g carbohydrate và 32 g chất béo.
½ khẩu phần (57,5 g) Hamburger, on wheat bun, 1 small patty có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (57,5 g) Hamburger, on wheat bun, 1 small patty có 161 kcal, gồm 10 g đạm, 10 g carbohydrate và 8 g chất béo.
3 khẩu phần (345 g) Hamburger, on wheat bun, 1 small patty có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (345 g) Hamburger, on wheat bun, 1 small patty có 966 kcal, gồm 62 g đạm, 61 g carbohydrate và 48 g chất béo.
4 khẩu phần (460 g) Hamburger, on wheat bun, 1 small patty có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (460 g) Hamburger, on wheat bun, 1 small patty có 1288 kcal, gồm 82 g đạm, 82 g carbohydrate và 64 g chất béo.
50 g Hamburger, on wheat bun, 1 small patty có bao nhiêu calo?
50 g Hamburger, on wheat bun, 1 small patty có 140 kcal, gồm 8,9 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
150 g Hamburger, on wheat bun, 1 small patty có bao nhiêu calo?
150 g Hamburger, on wheat bun, 1 small patty có 420 kcal, gồm 27 g đạm, 27 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27510576 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ