Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hamburger, on wheat bun, 1 medium patty
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 281 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 5,4 g 27%
- Chất xơ 2,2 g 8%
- Đường 2,2 g —
- Natri 333 mg 14%
- Cholesterol 49 mg 16%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,14 mg 1%
- Vitamin K 3,6 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 5,1 mg 32%
- Vitamin B6 0,32 mg 19%
- Folate (B9) 42 µg 11%
- Vitamin B12 1,6 µg 65%
- Choline 52,4 mg 10%
Khoáng chất
- Canxi 73 mg 6%
- Sắt 2,7 mg 15%
- Magiê 34 mg 8%
- Phốt pho 170 mg 14%
- Kali 256 mg 5%
- Kẽm 3,4 mg 31%
- Đồng 0,12 mg 14%
- Selen 24 µg 44%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 281 | 18 g | 17 g | 14 g |
| 1 khẩu phần | 145 g | 407 | 26 g | 24 g | 21 g |
| 2 khẩu phần | 290 g | 815 | 53 g | 48 g | 42 g |
| ½ khẩu phần | 72,5 g | 204 | 13 g | 12 g | 10 g |
| 3 khẩu phần | 435 g | 1222 | 79 g | 72 g | 63 g |
| 4 khẩu phần | 580 g | 1630 | 105 g | 96 g | 84 g |
| 50 g | 50 g | 141 | 9,1 g | 8,3 g | 7,2 g |
| 150 g | 150 g | 422 | 27 g | 25 g | 22 g |
| 200 g | 200 g | 562 | 36 g | 33 g | 29 g |
| 250 g | 250 g | 703 | 46 g | 41 g | 36 g |
Thực phẩm tương tự
- Hamburger on wheat bun 1 small patty280 kcal / 100 g
- Hamburger on wheat bun 1 large patty283 kcal / 100 g
- Cheeseburger on wheat bun 1 medium patty291 kcal / 100 g
- Cheeseburger on wheat bun 1 small patty292 kcal / 100 g
- Turkey or chicken burger on wheat bun227 kcal / 100 g
- Double hamburger on wheat bun 2 medium patties286 kcal / 100 g
- Double hamburger on wheat bun 2 small patties285 kcal / 100 g
- Turkey or chicken burger on white bun234 kcal / 100 g
- Fish sandwich on wheat bun229 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hamburger, on wheat bun, 1 medium patty
100 g Hamburger, on wheat bun, 1 medium patty có bao nhiêu calo?
100 g Hamburger, on wheat bun, 1 medium patty có 281 kcal, gồm 18 g đạm, 17 g carbohydrate và 14 g chất béo.
1 khẩu phần (145 g) Hamburger, on wheat bun, 1 medium patty có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (145 g) Hamburger, on wheat bun, 1 medium patty có 407 kcal, gồm 26 g đạm, 24 g carbohydrate và 21 g chất béo.
2 khẩu phần (290 g) Hamburger, on wheat bun, 1 medium patty có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (290 g) Hamburger, on wheat bun, 1 medium patty có 815 kcal, gồm 53 g đạm, 48 g carbohydrate và 42 g chất béo.
½ khẩu phần (72,5 g) Hamburger, on wheat bun, 1 medium patty có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (72,5 g) Hamburger, on wheat bun, 1 medium patty có 204 kcal, gồm 13 g đạm, 12 g carbohydrate và 10 g chất béo.
3 khẩu phần (435 g) Hamburger, on wheat bun, 1 medium patty có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (435 g) Hamburger, on wheat bun, 1 medium patty có 1222 kcal, gồm 79 g đạm, 72 g carbohydrate và 63 g chất béo.
4 khẩu phần (580 g) Hamburger, on wheat bun, 1 medium patty có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (580 g) Hamburger, on wheat bun, 1 medium patty có 1630 kcal, gồm 105 g đạm, 96 g carbohydrate và 84 g chất béo.
50 g Hamburger, on wheat bun, 1 medium patty có bao nhiêu calo?
50 g Hamburger, on wheat bun, 1 medium patty có 141 kcal, gồm 9,1 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
150 g Hamburger, on wheat bun, 1 medium patty có bao nhiêu calo?
150 g Hamburger, on wheat bun, 1 medium patty có 422 kcal, gồm 27 g đạm, 25 g carbohydrate và 22 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27510632 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ