Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hamburger, on wheat bun, 1 large patty
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 283 kcal —
- Chất đạm 19 g 38%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 16 g 20%
- Chất béo bão hòa 6 g 30%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 1,8 g —
- Natri 333 mg 14%
- Cholesterol 55 mg 18%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,12 mg 1%
- Vitamin K 3,4 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 14%
- Niacin (B3) 5,1 mg 32%
- Vitamin B6 0,34 mg 20%
- Folate (B9) 38 µg 10%
- Vitamin B12 1,7 µg 73%
- Choline 56,1 mg 10%
Khoáng chất
- Canxi 63 mg 5%
- Sắt 2,7 mg 15%
- Magiê 32 mg 8%
- Phốt pho 171 mg 14%
- Kali 264 mg 6%
- Kẽm 3,6 mg 33%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Selen 23,5 µg 43%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 283 | 19 g | 14 g | 16 g |
| 1 khẩu phần | 175 g | 495 | 33 g | 24 g | 27 g |
| 2 khẩu phần | 350 g | 991 | 67 g | 48 g | 55 g |
| ½ khẩu phần | 87,5 g | 248 | 17 g | 12 g | 14 g |
| 3 khẩu phần | 525 g | 1486 | 100 g | 72 g | 82 g |
| 4 khẩu phần | 700 g | 1981 | 133 g | 96 g | 110 g |
| 50 g | 50 g | 142 | 9,5 g | 6,9 g | 7,8 g |
| 150 g | 150 g | 425 | 29 g | 21 g | 24 g |
| 200 g | 200 g | 566 | 38 g | 27 g | 31 g |
| 250 g | 250 g | 708 | 48 g | 34 g | 39 g |
Thực phẩm tương tự
- Hamburger on wheat bun 1 medium patty281 kcal / 100 g
- Hamburger on wheat bun 1 small patty280 kcal / 100 g
- Cheeseburger on wheat bun 1 large patty295 kcal / 100 g
- Double hamburger on wheat bun 2 large patties287 kcal / 100 g
- Cheeseburger on wheat bun 1 medium patty291 kcal / 100 g
- Double hamburger on wheat bun 2 medium patties286 kcal / 100 g
- Turkey or chicken burger on wheat bun227 kcal / 100 g
- Turkey or chicken burger on white bun234 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hamburger, on wheat bun, 1 large patty
100 g Hamburger, on wheat bun, 1 large patty có bao nhiêu calo?
100 g Hamburger, on wheat bun, 1 large patty có 283 kcal, gồm 19 g đạm, 14 g carbohydrate và 16 g chất béo.
1 khẩu phần (175 g) Hamburger, on wheat bun, 1 large patty có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (175 g) Hamburger, on wheat bun, 1 large patty có 495 kcal, gồm 33 g đạm, 24 g carbohydrate và 27 g chất béo.
2 khẩu phần (350 g) Hamburger, on wheat bun, 1 large patty có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (350 g) Hamburger, on wheat bun, 1 large patty có 991 kcal, gồm 67 g đạm, 48 g carbohydrate và 55 g chất béo.
½ khẩu phần (87,5 g) Hamburger, on wheat bun, 1 large patty có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (87,5 g) Hamburger, on wheat bun, 1 large patty có 248 kcal, gồm 17 g đạm, 12 g carbohydrate và 14 g chất béo.
3 khẩu phần (525 g) Hamburger, on wheat bun, 1 large patty có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (525 g) Hamburger, on wheat bun, 1 large patty có 1486 kcal, gồm 100 g đạm, 72 g carbohydrate và 82 g chất béo.
4 khẩu phần (700 g) Hamburger, on wheat bun, 1 large patty có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (700 g) Hamburger, on wheat bun, 1 large patty có 1981 kcal, gồm 133 g đạm, 96 g carbohydrate và 110 g chất béo.
50 g Hamburger, on wheat bun, 1 large patty có bao nhiêu calo?
50 g Hamburger, on wheat bun, 1 large patty có 142 kcal, gồm 9,5 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
150 g Hamburger, on wheat bun, 1 large patty có bao nhiêu calo?
150 g Hamburger, on wheat bun, 1 large patty có 425 kcal, gồm 29 g đạm, 21 g carbohydrate và 24 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27510636 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ