Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thịt lợn xay
Calo và thông tin dinh dưỡng
96% nạc / 4% mỡ, nấu chín, áp chảo
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 185 kcal —
- Chất đạm 32 g 63%
- Carbohydrate 0,6 g 0%
- Chất béo 6,2 g 8%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 88 mg 4%
- Cholesterol 85 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,4 mg 3%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,43 mg 36%
- Riboflavin (B2) 0,44 mg 33%
- Niacin (B3) 10,3 mg 64%
- Axit pantothenic (B5) 0,85 mg 17%
- Vitamin B6 0,63 mg 37%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0,83 µg 35%
- Choline 95,2 mg 17%
Khoáng chất
- Canxi 20 mg 2%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 261 mg 21%
- Kali 415 mg 9%
- Kẽm 2,6 mg 24%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 49,1 µg 89%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 185 | 32 g | 0,6 g | 6,2 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 157 | 27 g | 0,5 g | 5,3 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 315 | 54 g | 1 g | 11 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 79 | 14 g | 0,2 g | 2,6 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 472 | 81 g | 1,5 g | 16 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 629 | 108 g | 1,9 g | 21 g |
| 50 g | 50 g | 93 | 16 g | 0,3 g | 3,1 g |
| 150 g | 150 g | 278 | 48 g | 0,9 g | 9,3 g |
| 200 g | 200 g | 370 | 63 g | 1,1 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 463 | 79 g | 1,4 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt heo xaysống159 kcal / 100 g
- Thịt gà xaynạc, đã nấu chín189 kcal / 100 g
- Miếng thịt bò xay90% thịt nạc / 10% mỡ, đã nấu chín, chiên chảo204 kcal / 100 g
- Miếng chả bò xay97% thịt nạc / 3% mỡ, miếng chả, đã nấu chín, áp chảo144 kcal / 100 g
- Chả thịt bò xay93% thịt nạc / 7% mỡ, nấu chín, nướng lò192 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heotươi, sườn cốt lết phần giữa, không xương, thịt nạc và mỡ, đã nấu chín, nướng vỉ260 kcal / 100 g
Câu hỏi về thịt lợn xay
100 g thịt lợn xay có bao nhiêu calo?
100 g thịt lợn xay có 185 kcal, gồm 32 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) thịt lợn xay có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) thịt lợn xay có 157 kcal, gồm 27 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) thịt lợn xay có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) thịt lợn xay có 315 kcal, gồm 54 g đạm, 1 g carbohydrate và 11 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) thịt lợn xay có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) thịt lợn xay có 79 kcal, gồm 14 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) thịt lợn xay có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) thịt lợn xay có 472 kcal, gồm 81 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 16 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) thịt lợn xay có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) thịt lợn xay có 629 kcal, gồm 108 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 21 g chất béo.
50 g thịt lợn xay có bao nhiêu calo?
50 g thịt lợn xay có 93 kcal, gồm 16 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
150 g thịt lợn xay có bao nhiêu calo?
150 g thịt lợn xay có 278 kcal, gồm 48 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168375 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ