Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thịt lợn xay
Calo và thông tin dinh dưỡng
84% nạc / 16% mỡ, nấu chín, áp chảo
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 301 kcal —
- Chất đạm 27 g 54%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 21 g 27%
- Chất béo bão hòa 7,5 g 37%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 89 mg 4%
- Cholesterol 97 mg 32%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,5 µg 3%
- Vitamin E 0,44 mg 3%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,35 mg 29%
- Riboflavin (B2) 0,46 mg 36%
- Niacin (B3) 8,6 mg 54%
- Axit pantothenic (B5) 0,83 mg 17%
- Vitamin B6 0,54 mg 31%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,97 µg 40%
- Choline 85,6 mg 16%
Khoáng chất
- Canxi 20 mg 2%
- Sắt 1,2 mg 6%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 221 mg 18%
- Kali 345 mg 7%
- Kẽm 2,5 mg 23%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 43,5 µg 79%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 301 | 27 g | 0 g | 21 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 256 | 23 g | 0 g | 18 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 512 | 46 g | 0 g | 36 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 128 | 12 g | 0 g | 9,1 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 768 | 69 g | 0 g | 55 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1023 | 92 g | 0 g | 73 g |
| 50 g | 50 g | 151 | 14 g | 0 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 452 | 41 g | 0 g | 32 g |
| 200 g | 200 g | 602 | 54 g | 0 g | 43 g |
| 250 g | 250 g | 753 | 68 g | 0 g | 54 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt heo xaysống159 kcal / 100 g
- Thịt bò xay80% nạc / 20% mỡ, vụn, đã nấu chín, xào xém vàng272 kcal / 100 g
- Chả bò85% thịt nạc / 15% mỡ, chả nướng chín, áp chảo232 kcal / 100 g
- Chả thịt gà tây xay85% nạc, 15% mỡ, nướng vỉ249 kcal / 100 g
- Miếng thịt bò xay90% thịt nạc / 10% mỡ, đã nấu chín, chiên chảo204 kcal / 100 g
Câu hỏi về thịt lợn xay
100 g thịt lợn xay có bao nhiêu calo?
100 g thịt lợn xay có 301 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) thịt lợn xay có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) thịt lợn xay có 256 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) thịt lợn xay có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) thịt lợn xay có 512 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 36 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) thịt lợn xay có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) thịt lợn xay có 128 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) thịt lợn xay có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) thịt lợn xay có 768 kcal, gồm 69 g đạm, 0 g carbohydrate và 55 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) thịt lợn xay có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) thịt lợn xay có 1023 kcal, gồm 92 g đạm, 0 g carbohydrate và 73 g chất béo.
50 g thịt lợn xay có bao nhiêu calo?
50 g thịt lợn xay có 151 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g thịt lợn xay có bao nhiêu calo?
150 g thịt lợn xay có 452 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168374 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ